Fiber Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH FIBER TECH
239
进口笔数
12
出口笔数
$960.9K
进口金额
$48.6K
出口金额
2025-04-17
最近进口
2024-12-19
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314303661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM9HD9V |
| 成立日期 | 2017-03-22 |
| 联系地址 | 504/76 Kinh Dương Vương, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FIBER TECH |
| 企业英文名称 | FIBER TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 504/76 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985178317 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 214 | $804.8K |
| 中国 | 25 | $156.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $48.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 108 | $411.9K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 106 | $392.9K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Affirma Ltd. | 中国 | 21 | $144.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Qingdao Applied Photonic Technologies Co., Ltd. | 日本 | 4 | $11.2K | 光纤连接器、绝缘电线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.3K | 电器装置零件、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 绝缘电线 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-17 | 光纤连接器 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $775 |
| 2025-04-17 | 光纤连接器 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $767 |
| 2025-04-17 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-14 | 光纤连接器 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $11 |
| 2025-03-14 | 光纤连接器 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $52 |
| 2025-03-14 | 光纤连接器 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $2 |
| 2025-03-14 | 光纤连接器 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $149 |
| 2025-03-14 | 光纤连接器 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $287 |
| 2025-03-14 | 光纤连接器 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $18 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 增塑聚氯乙烯 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-19 | 增塑聚氯乙烯 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-11 | 增塑聚氯乙烯 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.1K |
| 2024-12-11 | 增塑聚氯乙烯 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $3.1K |
| 2024-11-08 | 增塑聚氯乙烯 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $935 |
| 2024-11-08 | 增塑聚氯乙烯 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $935 |
| 2024-10-04 | 非绝缘铜电缆 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.6K |
| 2024-10-04 | 非绝缘铜电缆 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-07 | 增塑聚氯乙烯 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-07 | 增塑PVC混合物 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $537 |