Hanh Hoa Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HạNH HOA PHáT
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$36.4K
出口金额
—
最近进口
2024-02-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316084486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSV7MQV |
| 成立日期 | 2019-12-26 |
| 联系地址 | 12/3B Huỳnh Tấn Phát, Tổ 31, Khu Phố 3, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠNH HOA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/3B Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84909918022 |
| 邮箱 | dhanh0562@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $36.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strongman Co., Ltd. | 越南 | 11 | $36.4K | 其他纸制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 小包装胶粘剂 | CONG TY TNHH STRONGMAN | 越南 | $49 |
| 2024-01-24 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH STRONGMAN | 越南 | $158 |
| 2024-01-24 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH STRONGMAN | 越南 | $965 |
| 2024-01-24 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH STRONGMAN | 越南 | $236 |
| 2024-01-24 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH STRONGMAN | 越南 | $92 |
| 2024-01-24 | 可充气打火机 | CONG TY TNHH STRONGMAN | 越南 | $43 |
| 2024-01-24 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH STRONGMAN | 越南 | $357 |
| 2024-01-24 | 不可调扳手 | CONG TY TNHH STRONGMAN | 越南 | $21 |
| 2024-01-24 | 可互换工具 | CONG TY TNHH STRONGMAN | 越南 | $23 |
| 2024-01-24 | 可互换工具 | CONG TY TNHH STRONGMAN | 越南 | $26 |