Vinbeauty Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINBEAUTY
72
进口笔数
0
出口笔数
$3.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109685231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPT571K |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Nhà số 36A, Galaxy 1, Khu nhà ở Ngân Hà Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINBEAUTY |
| 企业英文名称 | VINBEAUTY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D29-NV17 ô số 15, Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0962999186 |
| 邮箱 | ceohoanmao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $3.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naarin Health Care International Co. | 韩国 | 67 | $3.44M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| IMW Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $67.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| IMW Corp. | 韩国 | 1 | $4.4K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | NAARIN HEALTH CARE INTERNATIONAL CO | 韩国 | $434 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | NAARIN HEALTH CARE INTERNATIONAL CO | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | NAARIN HEALTH CARE INTERNATIONAL CO | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | NAARIN HEALTH CARE INTERNATIONAL CO | 韩国 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | NAARIN HEALTH CARE INTERNATIONAL CO | 韩国 | $645 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | NAARIN HEALTH CARE INTERNATIONAL CO | 韩国 | $31.8K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | NAARIN HEALTH CARE INTERNATIONAL CO | 韩国 | $351 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | NAARIN HEALTH CARE INTERNATIONAL CO | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | NAARIN HEALTH CARE INTERNATIONAL CO | 韩国 | $824 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | NAARIN HEALTH CARE INTERNATIONAL CO | 韩国 | $1.5K |