AT Laser Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ LASER AT
148
进口笔数
3
出口笔数
$7.45M
进口金额
$158.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-03-20
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316297893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9VRRWY |
| 成立日期 | 2020-06-01 |
| 联系地址 | 242/14 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LASER AT |
| 企业英文名称 | AT LASER TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 242/14 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84938555226 |
| 邮箱 | atlasertechnology@gmail.com |
| 官网 | atlaser.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901390 | 光学零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $7.45M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $141.7K |
| 中国 | 2 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maanshan Banyi CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $4.24M | 激光机床、液压压力机 |
| Wuhan Remcor Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.32M | 激光机床、其他焊接机 |
| Suzhou Yosoon Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.04M | 激光机床、机床零件 |
| Wuxi Liyang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $225.9K | 激光机床、其他焊接机 |
| Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $151.8K | 机床零件、其他塑料制品 |
| Maanshan Banyi CNC Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $148.8K | 激光机床 |
| Zhongpan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.3K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Suzhou Liwan Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.6K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Wuxi Super Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.7K | 焊接机零件、其他光学元件 |
| Shanghai Levin Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.4K | 机床零件、焊接机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $141.7K | 其他钢铁结构体、数控金属成形机 |
| Suzhou Yosoon Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 非二极管激光器、静止变流器 |
| Wuxi Benevo International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 光学零件 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 数控金属成形机 | MAANSHAN BANYI CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-24 | 激光机床 | MAANSHAN BANYI CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-24 | 激光机床 | MAANSHAN BANYI CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-24 | 数控金属成形机 | MAANSHAN BANYI CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | MAANSHAN BANYI CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | MAANSHAN BANYI CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | MAANSHAN BANYI CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | MAANSHAN BANYI CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-08 | 其他光学元件 | SUZHOU LIWAN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 其他光学元件 | SUZHOU LIWAN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 非二极管激光器 | SUZHOU YOSOON LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-20 | 非二极管激光器 | SUZHOU YOSOON LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-20 | 非二极管激光器 | SUZHOU YOSOON LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-03-20 | 非二极管激光器 | SUZHOU YOSOON LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-20 | 非二极管激光器 | SUZHOU YOSOON LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-06-20 | 光学零件 | WUXI BENEVO INTERNATIONAL | 中国 | $250 |
| 2023-05-14 | 激光机床 | VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | $129.2K |
| 2023-05-14 | 其他气泵 | VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |