Chang Xing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHANG XING
36
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702938297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQM5FDU |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | Ô 24, Lô NP 06, Khu Thương mại Dịch vụ The Seasons, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHANG XING |
| 企业英文名称 | CHANG XING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 01, DC62, đường DA8, Khu Dân Cư Việt Sing, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974943232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $2.18M |
| 印度 | 2 | $670 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuding International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $702.4K | 其他玻璃纤维、激光机床 |
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $634.2K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Dongguan Dekai Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $430.2K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Yancheng City Huasen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $172.5K | 制鞋机械、其他橡塑机械 |
| Dongguan Wuzhou Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.8K | 激光机床、制鞋机械 |
| Xiamen Torpug Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.7K | 自粘塑料卷、制冷压缩机 |
| Kunshan Fuhai Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 其他钢铁制品、包装机械 |
| Guangzhou Tradeyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 制鞋机械、其他电气设备 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| PFAFF Industrial Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Fuding International Trading Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-18 | 其他风扇 | Fuding International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-18 | 皮革加工机械 | Fuding International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-18 | 皮革加工机械 | Fuding International Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-18 | 皮革加工机械 | Fuding International Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-18 | 皮革加工机械 | Fuding International Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-18 | 非家用缝纫机 | Fuding International Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-06-18 | 皮革加工机械 | Fuding International Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-18 | 皮革加工机械 | Fuding International Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |
| 2026-06-18 | 皮革加工机械 | Fuding International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |