Vu Hung Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vũ Hùng
1
进口笔数
10
出口笔数
$4.0K
进口金额
$749.5K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2024-10-04
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305746811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXYPMS8 |
| 成立日期 | 2008-06-02 |
| 联系地址 | Tổ 5, ấp 3, Tỉnh Lộ 8, Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VŨ HÙNG |
| 企业英文名称 | VU HUNG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 453 Tỉnh lộ 8, Ấp 20, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84903738456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $672.6K |
| 中国 | 1 | $76.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Bang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.0K | 染料颜料、其他着色制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changde Pharmaceuticals Group Co., Ltd. | 越南 | 4 | $300.3K | 鲜榴莲 |
| Yiyang Changying Trading Ltd. | 越南 | 2 | $150.9K | 鲜榴莲 |
| Suzhou Yi Yong Shang Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $147.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiyang Changying Trading Ltd. | 中国 | 1 | $76.8K | 鲜榴莲、可可膏 |
| Dongxing City Yuefu Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $74.2K | 岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 聚丙烯聚合物 | Dong Bang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $840 |
| 2025-09-22 | 聚丙烯聚合物 | Dong Bang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $630 |
| 2025-09-22 | 聚丙烯聚合物 | Dong Bang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-09-22 | 聚丙烯聚合物 | Dong Bang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $640 |
| 2025-09-22 | 聚丙烯聚合物 | Dong Bang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $320 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 鲜榴莲 | Suzhou Yi Yong Shang Trading Co., Ltd. | 越南 | $73.8K |
| 2024-10-04 | 鲜榴莲 | Suzhou Yi Yong Shang Trading Co., Ltd. | 越南 | $73.4K |
| 2024-10-01 | 鲜榴莲 | Dongxing City Yuefu Trading Co., Ltd. | 越南 | $74.2K |
| 2024-09-30 | 鲜榴莲 | Yiyang Changying Trading Ltd. | 中国 | $76.8K |
| 2024-09-29 | 鲜榴莲 | Yiyang Changying Trading Ltd. | 越南 | $75.9K |
| 2024-09-27 | 鲜榴莲 | Yiyang Changying Trading Ltd. | 越南 | $74.9K |
| 2024-09-26 | 鲜榴莲 | Changde Pharmaceuticals Group Co., Ltd. | 越南 | $74.8K |
| 2024-09-23 | 鲜榴莲 | Changde Pharmaceuticals Group Co., Ltd. | 越南 | $75.0K |
| 2024-09-21 | 鲜榴莲 | Changde Pharmaceuticals Group Co., Ltd. | 越南 | $74.5K |
| 2024-09-19 | 鲜榴莲 | Changde Pharmaceuticals Group Co., Ltd. | 越南 | $76.0K |