JSC for Services of Environment Science & Technology
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ KHOA HọC CôNG NGHệ Và MôI TRườNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$72.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702063641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9R4WHS |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | Số 5 phố Đào Duy Anh, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | JSC FOR SERVICES OF ENVIRONMENT SCIENCE AND TECHNOLOGY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17,Ngõ 9, Đường Ngô Sỹ Liên, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84942140883 |
| 邮箱 | dichvu.sest@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 780600 | 其他铅制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $48.4K |
| 英国 | 2 | $22.5K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Chunlai Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $48.4K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Turnkey Instruments Ltd. | 英国 | 2 | $22.5K | 气体烟雾分析仪、过滤净化器零件 |
| Jelight Co., Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 紫外线红外线灯、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他测量仪器 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 分析仪器 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-24 | 分析仪器 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-07 | 旋转排量泵 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-18 | 分析仪器 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-18 | 分析仪器 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-09 | 分析仪器 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-09 | 分析仪器 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $930 |
| 2025-04-09 | 分析仪器 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $512 |
| 2025-04-09 | 分析仪器 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |