Safe Products International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG AN TOàN QUốC Tế
2
进口笔数
0
出口笔数
$19.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108377347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60HC3T1 |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | Số nhà 89, đường 3.5 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG AN TOÀN QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | SAFE PRODUCTS INTERNATIONAL LIMITED LIABILITIES COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 89, đường 3.5 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906166689 |
| 邮箱 | hung.le@hangantoan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJ CIRCLE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $19.5K | 卫生用品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 卫生用品 | SJ CIRCLE SDN BHD | 马来西亚 | $942 |
| 2023-08-25 | 卫生用品 | SJ CIRCLE SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2023-08-25 | 卫生用品 | SJ CIRCLE SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2023-08-25 | 卫生用品 | SJ CIRCLE SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2023-08-25 | 卫生用品 | SJ CIRCLE SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2023-08-23 | 卫生用品 | SJ CIRCLE SDN BHD | 马来西亚 | $942 |
| 2023-08-23 | 卫生用品 | SJ CIRCLE SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2023-08-23 | 卫生用品 | SJ CIRCLE SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2023-08-23 | 卫生用品 | SJ CIRCLE SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2023-08-23 | 卫生用品 | SJ CIRCLE SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |