Dokma Textile Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY DOKMA

26
进口笔数
74
出口笔数
$913.2K
进口金额
$914.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-04
最近出口
7
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $486 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $308 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-01进口 $157.2K · 1 笔出口 $65.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2024-12进口 $24.4K · 1 笔出口 $92.3K · 4 笔2025-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 3 笔2025-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $90.6K · 5 笔2025-05进口 $164.7K · 3 笔出口 $71.8K · 3 笔2025-06进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.8K · 1 笔出口 $646 · 2 笔2025-08进口 $28.6K · 1 笔出口 $939 · 2 笔2025-09进口 $36.8K · 2 笔出口 $100.3K · 4 笔2025-10进口 $85.7K · 3 笔出口 $749 · 2 笔2025-11进口 $40.6K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 3 笔2026-01进口 $65.1K · 1 笔出口 $704 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2026-03进口 $49.6K · 2 笔出口 $708 · 1 笔2026-04进口 $98.5K · 5 笔出口 $462 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $486 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $308 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-01进口 $157.2K · 1 笔出口 $65.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2024-12进口 $24.4K · 1 笔出口 $92.3K · 4 笔2025-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 3 笔2025-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $90.6K · 5 笔2025-05进口 $164.7K · 3 笔出口 $71.8K · 3 笔2025-06进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.8K · 1 笔出口 $646 · 2 笔2025-08进口 $28.6K · 1 笔出口 $939 · 2 笔2025-09进口 $36.8K · 2 笔出口 $100.3K · 4 笔2025-10进口 $85.7K · 3 笔出口 $749 · 2 笔2025-11进口 $40.6K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 3 笔2026-01进口 $65.1K · 1 笔出口 $704 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2026-03进口 $49.6K · 2 笔出口 $708 · 1 笔2026-04进口 $98.5K · 5 笔出口 $462 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106691283
企查查编码QVNEX06YWU
成立日期2014-11-14
联系地址Số 5 Phố Lãng Yên, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY DOKMA
企业英文名称DOKMA TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 Phố Lãng Yên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02436647379
邮箱dokma.vn@gmail.com
传真02436647691
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
392210塑料卫浴器具
392220塑料马桶座圈
392490塑料家用制品
610910棉针织T恤及背心
611120婴儿棉针织品
940180其他座椅
480300纤维素卫生纸卷
600410弹性针织布
610821棉质女内裤

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
611120婴儿棉针织品
630291棉制盥洗织物
650699其他头饰
961900卫生用品
611710针织围巾
620920婴儿棉服
480300纤维素卫生纸卷
610910棉针织T恤及背心
620930婴儿化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$879.4K
越南2$33.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国19$827.2K
柬埔寨5$68.6K
美国50$16.8K
越南1$1.9K
加拿大1$160

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Dashan Paper Co., Ltd.中国14$499.3K卫生用品、其他寝具
FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD中国台湾5$158.4K卫生用品
Foshan Zhouyu New Material Technology Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$157.2K包装机械、纺织物处理机
Dokma Kids (Thailand) Co., Ltd.越南2$33.8K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Taizhou Hengbei Baby Products Co., Ltd.中国2$29.5K塑料卫浴器具、塑料家用制品
Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$21.0K不锈钢家用制品、皮革腰带
Guangzong County Runku Children's Toy Factory中国1$14.0K玩具模型、婴儿车

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dokma Kids (Thailand) Co., Ltd.越南19$829.1K婴儿棉针织品、棉制盥洗织物
Lim Sothearith柬埔寨5$68.6K婴儿棉针织品、棉手套
Amazon.com Services, Inc.美国32$9.0K非针织床罩、棉制装饰品
Thi Hoang美国12$5.4K针织头饰、其他食品制剂
Amazon.com Services, Inc.美国3$740单张印刷品、皮革手提包
Amazon美国2$736其他木制品、其他塑料制品
Hop Nhat America International Express Inc.美国1$684藤编制品、植物纤维制品
Amazon.com Services, Inc.英国1$233其他媒体、网球羽毛球拍
Amazon.com Services, Inc.加拿大1$160棉制装饰品、宝石制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28卫生用品FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD中国$2.1K
2026-04-28卫生用品FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD中国$480
2026-04-28卫生用品FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD中国$4.9K
2026-04-28卫生用品FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD中国$480
2026-04-28卫生用品FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD中国$146
2026-04-28卫生用品FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD中国$6.5K
2026-04-28卫生用品FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD中国$4.9K
2026-04-28卫生用品FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD中国$2.1K
2026-04-28卫生用品FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD中国$146
2026-04-28卫生用品FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD中国$6.5K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04化纤盥洗织物THI HOANG美国$20
2026-04-04针织头饰THI HOANG美国$40
2026-04-04婴儿服装(非棉/化纤)THI HOANG美国$48
2026-04-04合成纤维袜类THI HOANG美国$40
2026-04-04针织头饰THI HOANG美国$60
2026-04-04棉针织T恤及背心THI HOANG美国$68
2026-04-04针织头饰THI HOANG美国$45
2026-04-04针织头饰THI HOANG美国$105
2026-04-04婴儿服装(非棉/化纤)THI HOANG美国$36
2026-03-14合成纤维袜类THI HOANG美国$12

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dokma Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →