Dokma Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY DOKMA
26
进口笔数
74
出口笔数
$913.2K
进口金额
$914.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-04
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106691283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX06YWU |
| 成立日期 | 2014-11-14 |
| 联系地址 | Số 5 Phố Lãng Yên, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY DOKMA |
| 企业英文名称 | DOKMA TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Phố Lãng Yên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02436647379 |
| 邮箱 | dokma.vn@gmail.com |
| 传真 | 02436647691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $879.4K |
| 越南 | 2 | $33.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $827.2K |
| 柬埔寨 | 5 | $68.6K |
| 美国 | 50 | $16.8K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
| 加拿大 | 1 | $160 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Dashan Paper Co., Ltd. | 中国 | 14 | $499.3K | 卫生用品、其他寝具 |
| FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD | 中国台湾 | 5 | $158.4K | 卫生用品 |
| Foshan Zhouyu New Material Technology Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $157.2K | 包装机械、纺织物处理机 |
| Dokma Kids (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.8K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Taizhou Hengbei Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.5K | 塑料卫浴器具、塑料家用制品 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Guangzong County Runku Children's Toy Factory | 中国 | 1 | $14.0K | 玩具模型、婴儿车 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dokma Kids (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $829.1K | 婴儿棉针织品、棉制盥洗织物 |
| Lim Sothearith | 柬埔寨 | 5 | $68.6K | 婴儿棉针织品、棉手套 |
| Amazon.com Services, Inc. | 美国 | 32 | $9.0K | 非针织床罩、棉制装饰品 |
| Thi Hoang | 美国 | 12 | $5.4K | 针织头饰、其他食品制剂 |
| Amazon.com Services, Inc. | 美国 | 3 | $740 | 单张印刷品、皮革手提包 |
| Amazon | 美国 | 2 | $736 | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Hop Nhat America International Express Inc. | 美国 | 1 | $684 | 藤编制品、植物纤维制品 |
| Amazon.com Services, Inc. | 英国 | 1 | $233 | 其他媒体、网球羽毛球拍 |
| Amazon.com Services, Inc. | 加拿大 | 1 | $160 | 棉制装饰品、宝石制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN DASHAN PAPER CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 化纤盥洗织物 | THI HOANG | 美国 | $20 |
| 2026-04-04 | 针织头饰 | THI HOANG | 美国 | $40 |
| 2026-04-04 | 婴儿服装(非棉/化纤) | THI HOANG | 美国 | $48 |
| 2026-04-04 | 合成纤维袜类 | THI HOANG | 美国 | $40 |
| 2026-04-04 | 针织头饰 | THI HOANG | 美国 | $60 |
| 2026-04-04 | 棉针织T恤及背心 | THI HOANG | 美国 | $68 |
| 2026-04-04 | 针织头饰 | THI HOANG | 美国 | $45 |
| 2026-04-04 | 针织头饰 | THI HOANG | 美国 | $105 |
| 2026-04-04 | 婴儿服装(非棉/化纤) | THI HOANG | 美国 | $36 |
| 2026-03-14 | 合成纤维袜类 | THI HOANG | 美国 | $12 |