Green Stars Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 722 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU GREEN STARS
722
进口笔数
0
出口笔数
$46.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301215429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1WCMK3 |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GREEN STARS |
| 企业英文名称 | GREEN STARS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0968061223 |
| 邮箱 | Ngat.vividvogue@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 722 | $46.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Tianjiao Lady & Baby's Hygiene Supply Co., Ltd. | 中国 | 655 | $45.05M | 卫生用品、运输集装箱 |
| Quanzhou Tianrou Hygiene Supply Co., Ltd. | 中国 | 67 | $1.37M | 25-70克非织造布、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 722)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $26.5K |