TUAN HUAN TRADING INVESTMENT & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Đầu Tư Thương Mại Tuân Huấn
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$38.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106713681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6283Y8R |
| 成立日期 | 2014-12-16 |
| 联系地址 | Cụm 6, thôn Triệu Xuyên, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TUÂN HUẤN |
| 企业英文名称 | TUAN HUAN TRADING INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 6, thôn Triệu Xuyên, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842433920733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $38.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $14.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 9 | $14.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | 2 | $4.9K | 瓦楞纸箱、电力控制板 |
| CONG TY TNHH SHANGHAI SILVER PASTE (VIET NAM) | 越南 | 1 | $2.3K | 其他钢铁结构体、水性聚合物涂料 |
| SHANGHAI SILVER PASTE CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 1 | $2.3K | 醚醇衍生物、玻璃粉/粒 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 木制办公家具 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-12 | 木制座椅 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $836 |
| 2025-12-12 | 木制办公家具 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-12-12 | 木制办公家具 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $168 |
| 2025-12-12 | 金属框架座椅 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $83 |
| 2025-12-12 | 木制办公家具 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-12 | 木制办公家具 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $348 |
| 2025-08-20 | 金属框架软垫椅 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-08-20 | 木制办公家具 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $621 |
| 2025-08-20 | 木制办公家具 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $99 |