GH MFG One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,258 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất G H
50
进口笔数
2,258
出口笔数
$292.4K
进口金额
$32.17M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
12
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702287278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAA9XWT |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Lô B2 đường số 3, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT G H |
| 企业英文名称 | GH MANUFACTURING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2 đường số 3, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84984700904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $284.5K |
| 印度 | 4 | $4.3K |
| 德国 | 2 | $1.4K |
| 土耳其 | 1 | $805 |
| 奥地利 | 1 | $657 |
| 英国 | 4 | $547 |
| 越南 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1,555 | $23.10M |
| 爱尔兰 | 254 | $4.05M |
| 越南 | 216 | $2.72M |
| 美国 | 245 | $1.69M |
| 澳大利亚 | 28 | $472.0K |
| 波多黎各 | 3 | $72.4K |
| 摩洛哥 | 3 | $41.1K |
| 加拿大 | 1 | $26.4K |
| 新加坡 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 29 | $246.4K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Anji Chair Co. | 中国 | 5 | $17.8K | 塑料涂层织物 |
| ANJI CHAIR CO LTD | 中国香港 | 2 | $10.0K | 塑料涂层织物、软垫木座椅 |
| Anji Chair Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 软垫木座椅、塑料涂层织物 |
| Hangzhou E.K. Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
| Egger Holzwerkstoffe Brilon GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.7K | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| In Global Furniture | 印度 | 2 | $2.3K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Vedant Exports | 印度 | 2 | $2.0K | 其他木家具、机械零件 |
| Cornell Quality Furniture Ltd. | 英国 | 4 | $547 | 聚氨酯纺织物、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Hui Zhou Home Chain Intelligent Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $208 | 藤柳家具、非办公金属家具 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Specialist Home Furniture | 英国 | 1,037 | $15.74M | 木制办公家具、卧室木家具 |
| CHF GLOBAL HOME LIMITED | 英国 | 449 | $6.64M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Specialist Home Furniture | 爱尔兰 | 164 | $2.57M | 木制办公家具、卧室木家具 |
| CHF Global Home Ltd. | 越南 | 181 | $1.77M | 其他木家具、卧室木家具 |
| CHF Global Home Ltd. | 美国 | 109 | $1.69M | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| CHF Global Home Ltd | 爱尔兰 | 88 | $1.43M | 卧室木家具、木制办公家具 |
| Specialist Home Furniture | 越南 | 35 | $957.0K | 木制办公家具、其他木家具 |
| Cornell Quality Furniture Ltd. | 英国 | 62 | $718.7K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Specialist Home Furniture | 澳大利亚 | 27 | $471.9K | 木制办公家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 塑料涂层织物 | ANJI CHAIR CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-15 | 塑料涂层织物 | ANJI CHAIR CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-15 | 塑料涂层织物 | ANJI CHAIR CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 塑料涂层织物 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 塑料涂层织物 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 塑料涂层织物 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 塑料涂层织物 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-09 | 非办公金属家具 | ANJI CHAIR CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 非办公金属家具 | ANJI CHAIR CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 非办公金属家具 | ANJI CHAIR CO LTD | 中国 | $928 |
出口(共 2,258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 卧室木家具 | Specialist Home Furniture | 爱尔兰 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 木制办公家具 | Specialist Home Furniture | 爱尔兰 | $185 |
| 2026-06-30 | 木制办公家具 | Specialist Home Furniture | 爱尔兰 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 木制办公家具 | Specialist Home Furniture | 爱尔兰 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 卧室木家具 | Specialist Home Furniture | 爱尔兰 | $4.2K |
| 2026-06-30 | 木制办公家具 | Specialist Home Furniture | 爱尔兰 | $4.6K |
| 2026-06-30 | 卧室木家具 | Specialist Home Furniture | 爱尔兰 | $13.1K |
| 2026-06-30 | 木制办公家具 | Specialist Home Furniture | 爱尔兰 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 卧室木家具 | CHF GLOBAL HOME LIMITED | 英国 | $359 |
| 2026-06-29 | 木制办公家具 | CHF GLOBAL HOME LIMITED | 英国 | $1.4K |