UBI VINA 1 Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,297 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UBI VINA 1

3,297
进口笔数
1,324
出口笔数
$47.31M
进口金额
$34.25M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-21
最近出口
31
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-10进口 $13.3K · 6 笔出口 $77.3K · 2 笔2023-11进口 $1.13M · 75 笔出口 $526.2K · 23 笔2023-12进口 $948.0K · 74 笔出口 $1.15M · 37 笔2024-01进口 $1.26M · 89 笔出口 $789.0K · 43 笔2024-02进口 $504.4K · 32 笔出口 $707.7K · 28 笔2024-03进口 $631.1K · 62 笔出口 $921.9K · 32 笔2024-04进口 $710.5K · 65 笔出口 $497.3K · 28 笔2024-05进口 $2.30M · 88 笔出口 $240.3K · 21 笔2024-06进口 $1.41M · 74 笔出口 $652.5K · 39 笔2024-07进口 $1.76M · 76 笔出口 $897.4K · 51 笔2024-08进口 $855.0K · 64 笔出口 $1.01M · 60 笔2024-09进口 $921.5K · 77 笔出口 $587.0K · 43 笔2024-10进口 $915.6K · 72 笔出口 $1.39M · 37 笔2024-11进口 $836.1K · 86 笔出口 $695.3K · 16 笔2024-12进口 $1.10M · 81 笔出口 $1.07M · 23 笔2025-01进口 $680.7K · 54 笔出口 $555.5K · 18 笔2025-02进口 $557.3K · 64 笔出口 $815.5K · 18 笔2025-03进口 $919.1K · 60 笔出口 $577.0K · 23 笔2025-04进口 $564.0K · 64 笔出口 $466.8K · 28 笔2025-05进口 $775.5K · 60 笔出口 $703.4K · 28 笔2025-06进口 $922.1K · 62 笔出口 $553.1K · 20 笔2025-07进口 $1.19M · 81 笔出口 $475.0K · 39 笔2025-08进口 $956.2K · 90 笔出口 $612.1K · 38 笔2025-09进口 $708.0K · 87 笔出口 $743.0K · 43 笔2025-10进口 $565.8K · 90 笔出口 $397.7K · 25 笔2025-11进口 $925.4K · 98 笔出口 $446.2K · 36 笔2025-12进口 $921.2K · 92 笔出口 $223.7K · 24 笔2026-01进口 $1.04M · 112 笔出口 $587.7K · 36 笔2026-02进口 $763.3K · 81 笔出口 $501.3K · 28 笔2026-03进口 $786.6K · 75 笔出口 $701.8K · 38 笔2026-04进口 $1.73M · 83 笔出口 $433.5K · 28 笔2026-05进口 $707.0K · 93 笔出口 $521.4K · 25 笔2026-06进口 $1.42M · 103 笔出口 $575.9K · 34 笔2026-07进口 $1.15M · 94 笔出口 $538.1K · 38 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220232024202520262023-10进口 $13.3K · 6 笔出口 $77.3K · 2 笔2023-11进口 $1.13M · 75 笔出口 $526.2K · 23 笔2023-12进口 $948.0K · 74 笔出口 $1.15M · 37 笔2024-01进口 $1.26M · 89 笔出口 $789.0K · 43 笔2024-02进口 $504.4K · 32 笔出口 $707.7K · 28 笔2024-03进口 $631.1K · 62 笔出口 $921.9K · 32 笔2024-04进口 $710.5K · 65 笔出口 $497.3K · 28 笔2024-05进口 $2.30M · 88 笔出口 $240.3K · 21 笔2024-06进口 $1.41M · 74 笔出口 $652.5K · 39 笔2024-07进口 $1.76M · 76 笔出口 $897.4K · 51 笔2024-08进口 $855.0K · 64 笔出口 $1.01M · 60 笔2024-09进口 $921.5K · 77 笔出口 $587.0K · 43 笔2024-10进口 $915.6K · 72 笔出口 $1.39M · 37 笔2024-11进口 $836.1K · 86 笔出口 $695.3K · 16 笔2024-12进口 $1.10M · 81 笔出口 $1.07M · 23 笔2025-01进口 $680.7K · 54 笔出口 $555.5K · 18 笔2025-02进口 $557.3K · 64 笔出口 $815.5K · 18 笔2025-03进口 $919.1K · 60 笔出口 $577.0K · 23 笔2025-04进口 $564.0K · 64 笔出口 $466.8K · 28 笔2025-05进口 $775.5K · 60 笔出口 $703.4K · 28 笔2025-06进口 $922.1K · 62 笔出口 $553.1K · 20 笔2025-07进口 $1.19M · 81 笔出口 $475.0K · 39 笔2025-08进口 $956.2K · 90 笔出口 $612.1K · 38 笔2025-09进口 $708.0K · 87 笔出口 $743.0K · 43 笔2025-10进口 $565.8K · 90 笔出口 $397.7K · 25 笔2025-11进口 $925.4K · 98 笔出口 $446.2K · 36 笔2025-12进口 $921.2K · 92 笔出口 $223.7K · 24 笔2026-01进口 $1.04M · 112 笔出口 $587.7K · 36 笔2026-02进口 $763.3K · 81 笔出口 $501.3K · 28 笔2026-03进口 $786.6K · 75 笔出口 $701.8K · 38 笔2026-04进口 $1.73M · 83 笔出口 $433.5K · 28 笔2026-05进口 $707.0K · 93 笔出口 $521.4K · 25 笔2026-06进口 $1.42M · 103 笔出口 $575.9K · 34 笔2026-07进口 $1.15M · 94 笔出口 $538.1K · 38 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0305161788
企查查编码QVNQQMCG67
成立日期2007-08-28
联系地址Lô số 5, 6, 7, Khu D1, Khu công nghiệp Tân Thới Hiệp, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UBI VINA 1
企业英文名称UBI VINA 1 CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 5, 6, 7, Khu D1, Khu công nghiệp Tân Thới Hiệp, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề "Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê": Doanh nghiệp chỉ được thực hiện mục tiêu đầu tư "Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê, chi tiết: Kinh doanh bất động sản" sau khi có địa điểm đầu tư cụ thể và được cấp có thẩm quyền cho phép đầu tư theo quy định. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842837174748
传真0837174749
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,170.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
482110印刷标签
600642染色人造纤维织物
580790非织造标签
550810合成纤维缝纫线
540110合成纤维缝纫线
590390塑料涂层织物
580710机织标签
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
610610棉针织女衬衫
611020棉针织服装
610910棉针织T恤及背心
610620女式针织衬衫
611030化纤针织服装
610443化纤连衣裙
610462女棉裤
610463女式合成纤维裤
610990非棉针织背心
611430其他人纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,900$22.49M
韩国519$20.03M
越南774$3.11M
中国台湾29$773.7K
意大利12$420.6K
印度尼西亚2$164.6K
日本10$149.2K
土耳其5$87.0K
葡萄牙1$33.4K
中国香港21$30.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国872$21.20M
越南36$7.68M
韩国229$4.20M
斯里兰卡2$345.3K
印度4$343.2K
菲律宾33$154.7K
加拿大40$86.9K
中国香港36$42.6K
马来西亚2$33.4K
意大利33$30.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ubase International Inc.韩国1,007$22.44M染色棉针织布、染色合成针织布
Ubase International Inc.中国1,190$14.29M染色合成针织布、染色人造纤维织物
Ubase International Inc.越南468$7.77M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
UBASE INTERNATIONAL INC中国香港438$1.22M印刷标签、非织造标签
UBASE INTERNATIONAL INC中国台湾20$510.7K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Ubase International Inc.意大利9$268.2K染色棉针织布、非织造标签
Coats Phong Phu Co., Ltd.越南63$160.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Ubase International Inc.印度90$13.7K印刷标签、非金属塑料纽扣
KEU International Private Ltd.印度9$10.2K非金属塑料纽扣、塑料纽扣
Ubase International Inc.菲律宾15$2.8K染色合成针织布、染色棉针织布

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ubase International Inc.美国805$21.20M棉针织服装、女式针织衬衫
Ubase International Inc.越南26$6.51M印刷标签、非织造标签
Ubase International Inc.韩国226$4.03M印刷标签、非织造标签
Ubase International Inc.加拿大40$86.9K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
UBI Phil 1 Co., Inc.菲律宾18$55.1K其他针织布、机织标签
Ubase International Inc.菲律宾9$53.4K非织造标签、印刷标签
UBASE INTERNATIONAL INC中国香港36$42.6K棉针织服装、非棉针织背心
Ubase International Inc.意大利33$30.0K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Ubase International Inc.英国29$17.3K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Lucky Opco LLC美国24$0女式棉裤、女式棉衬衫

近期贸易明细

进口(共 3,297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料衣着附件Ubase International Inc.韩国$300
2026-07-31染色棉针织布Ubase International Inc.韩国$4.1K
2026-07-31染色棉针织布Ubase International Inc.韩国$55.6K
2026-07-31染色合成针织布Ubase International Inc.中国$4.7K
2026-07-31非织造标签Ubase International Inc.中国$458
2026-07-31合成纤维绳Ubase International Inc.中国$660
2026-07-31印花合成针织布Ubase International Inc.韩国$9.8K
2026-07-31其他人造窄幅布Ubase International Inc.越南$3
2026-07-31染色棉针织布Ubase International Inc.中国$11.6K
2026-07-31染色棉针织布Ubase International Inc.韩国$4.2K

出口(共 1,324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-21合成纤维毯—美国$0
2026-08-22其他人纤针织服装MGF Sourcing US LLC美国$0
2026-08-06化纤针织服装MGF Sourcing US LLC美国$0
2026-07-31非棉针织背心Ubase International Inc.韩国$1.9K
2026-07-31化纤连衣裙Ubase International Inc.韩国$10.2K
2026-07-31化纤连衣裙Ubase International Inc.韩国$3.0K
2026-07-31化纤女裙Ubase International Inc.韩国$26.8K
2026-07-31化纤女裙Ubase International Inc.韩国$2.2K
2026-07-31非棉针织背心Ubase International Inc.韩国$25.0K
2026-07-31棉针织T恤及背心Ubase International Inc.韩国$1.1K

相关企业 · 同类产品

UBI VINA 1 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →