Any Goods Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 橡胶处理织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANY GOODS VIệT NAM
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$475.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109854296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS33RR0X |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Sudico, KĐT Mỹ Đình - Mễ Trì, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANY GOODS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANY GOODS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Sudico, KĐT Mỹ Đình - Mễ Trì, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84987299090 |
| 邮箱 | tannguyenanygoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $475.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 73 | $459.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jabez Korea Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.6K | 带接头绝缘电线、汽车座椅零件 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $570 | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $430 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $242 |
| 2026-04-28 | 衬背铜箔 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-28 | 衬背铜箔 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $784 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $403 |