Sunrise Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 吹塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNRISE TECH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$11.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314962304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6SDHS3 |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNRISE TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847730 | 吹塑机 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼泊尔 | 1 | $10.4K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhagya Shree Plastic Udyog | 尼泊尔 | 1 | $10.4K | 二氧化钛颜料(<80%)、8477机器零件 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.4K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 吹塑机 | BHAGYASHREE PLASTIC UDHYOG | 尼泊尔 | $10.4K |
| 2023-08-07 | 其他电子IC | Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $425 |
| 2023-08-07 | 其他电子IC | Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $340 |
| 2023-08-07 | 非LED二极管 | Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $85 |
| 2023-08-07 | 固定碳电阻 | Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $297 |
| 2023-08-07 | 20W以下固定电阻器 | Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $42 |
| 2023-08-07 | 陶瓷电容器 | Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $170 |