Viet Nhat Specialized Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CHUYêN DụNG VIệT NHậT
8
进口笔数
0
出口笔数
$214.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107360774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQCC47P |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | Xóm Cống Đá, Thôn Sơn Đoài, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CHUYÊN DỤNG VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT SPECIALIZED EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Cống Đá, Thôn Sơn Đoài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84902252577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 842620 | 塔式起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $214.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.3K | 塔式起重机、升降机 |
| Xiangsheng Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 塔式起重机、升降机 |
| Guangxi Guangxu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 体育器材、金属切割锯 |
| Huanyue Construction Machinery Equipment (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 塔式起重机、土方机械零件 |
| Guangzhou Ruiying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 塔式起重机、升降机 |
| Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 升降机、纺织物处理机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 塔式起重机 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-01-06 | 升降机 | GUANGZHOU RUIYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-06 | 升降机 | GUANGZHOU RUIYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-09-10 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-07-25 | 升降机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-03-24 | 塔式起重机 | XIANGSHENG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2025-02-17 | 升降机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2024-09-20 | 塔式起重机 | HUANYUE CONSTRUCTION MACHINERY EQUIPMENT (GUANGZHOU) CO.,LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-07-03 | 升降机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.3K |