An Viet Long Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,795 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN VIệT LONG

142
进口笔数
1,795
出口笔数
$3.66M
进口金额
$10.26M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
54
供应商数
504
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $463.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 15 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 25 笔2023-10进口 $52.2K · 2 笔出口 $250.0K · 68 笔2023-11进口 $77.1K · 3 笔出口 $158.8K · 36 笔2023-12进口 $119.1K · 4 笔出口 $449.9K · 65 笔2024-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $264.8K · 38 笔2024-02进口 $52.2K · 5 笔出口 $244.4K · 46 笔2024-03进口 $65.2K · 4 笔出口 $351.3K · 55 笔2024-04进口 $82.7K · 7 笔出口 $328.1K · 53 笔2024-05进口 $89.7K · 7 笔出口 $334.7K · 66 笔2024-06进口 $67.4K · 4 笔出口 $317.1K · 47 笔2024-07进口 $27.8K · 6 笔出口 $235.5K · 53 笔2024-08进口 $167.1K · 6 笔出口 $319.1K · 46 笔2024-09进口 $15.1K · 3 笔出口 $174.9K · 36 笔2024-10进口 $308.3K · 5 笔出口 $299.4K · 51 笔2024-11进口 $77.6K · 4 笔出口 $164.1K · 28 笔2024-12进口 $105.7K · 4 笔出口 $146.7K · 25 笔2025-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $337.3K · 50 笔2025-02进口 $100.0K · 2 笔出口 $77.9K · 32 笔2025-03进口 $81.0K · 3 笔出口 $263.6K · 44 笔2025-04进口 $110.9K · 5 笔出口 $159.0K · 30 笔2025-05进口 $117.3K · 3 笔出口 $112.8K · 29 笔2025-06进口 $321.8K · 8 笔出口 $206.4K · 27 笔2025-07进口 $33.4K · 3 笔出口 $190.4K · 80 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $222.3K · 51 笔2025-09进口 $244.7K · 6 笔出口 $144.3K · 31 笔2025-10进口 $138.7K · 4 笔出口 $105.4K · 44 笔2025-11进口 $175.5K · 6 笔出口 $267.5K · 47 笔2025-12进口 $205.4K · 5 笔出口 $155.1K · 40 笔2026-01进口 $239.1K · 3 笔出口 $214.2K · 49 笔2026-02进口 $41.2K · 2 笔出口 $219.3K · 35 笔2026-03进口 $37.4K · 3 笔出口 $159.4K · 39 笔2026-04进口 $236.6K · 2 笔出口 $463.0K · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 15 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 25 笔2023-10进口 $52.2K · 2 笔出口 $250.0K · 68 笔2023-11进口 $77.1K · 3 笔出口 $158.8K · 36 笔2023-12进口 $119.1K · 4 笔出口 $449.9K · 65 笔2024-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $264.8K · 38 笔2024-02进口 $52.2K · 5 笔出口 $244.4K · 46 笔2024-03进口 $65.2K · 4 笔出口 $351.3K · 55 笔2024-04进口 $82.7K · 7 笔出口 $328.1K · 53 笔2024-05进口 $89.7K · 7 笔出口 $334.7K · 66 笔2024-06进口 $67.4K · 4 笔出口 $317.1K · 47 笔2024-07进口 $27.8K · 6 笔出口 $235.5K · 53 笔2024-08进口 $167.1K · 6 笔出口 $319.1K · 46 笔2024-09进口 $15.1K · 3 笔出口 $174.9K · 36 笔2024-10进口 $308.3K · 5 笔出口 $299.4K · 51 笔2024-11进口 $77.6K · 4 笔出口 $164.1K · 28 笔2024-12进口 $105.7K · 4 笔出口 $146.7K · 25 笔2025-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $337.3K · 50 笔2025-02进口 $100.0K · 2 笔出口 $77.9K · 32 笔2025-03进口 $81.0K · 3 笔出口 $263.6K · 44 笔2025-04进口 $110.9K · 5 笔出口 $159.0K · 30 笔2025-05进口 $117.3K · 3 笔出口 $112.8K · 29 笔2025-06进口 $321.8K · 8 笔出口 $206.4K · 27 笔2025-07进口 $33.4K · 3 笔出口 $190.4K · 80 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $222.3K · 51 笔2025-09进口 $244.7K · 6 笔出口 $144.3K · 31 笔2025-10进口 $138.7K · 4 笔出口 $105.4K · 44 笔2025-11进口 $175.5K · 6 笔出口 $267.5K · 47 笔2025-12进口 $205.4K · 5 笔出口 $155.1K · 40 笔2026-01进口 $239.1K · 3 笔出口 $214.2K · 49 笔2026-02进口 $41.2K · 2 笔出口 $219.3K · 35 笔2026-03进口 $37.4K · 3 笔出口 $159.4K · 39 笔2026-04进口 $236.6K · 2 笔出口 $463.0K · 43 笔

工商档案

企业注册号0304938292
企查查编码QVNVV0MU5M
成立日期2007-04-19
联系地址11/3B Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN VIỆT LONG
企业英文名称AN VIET LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址83/35 Tân Thới Hiệp 21, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+84932195225
邮箱avl@anvietlong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852990通信设备零件
871410摩托车及配件
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
392061聚碳酸酯塑料片
731816螺纹螺母
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
871420残疾人用车
761699其他铝制品
940290医用家具
731829其他钢铁非螺纹件
950639其他高尔夫设备
392330塑料容器
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
650699其他头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$2.47M
泰国19$1.14M
中国台湾9$39.2K
加拿大10$6.3K
马来西亚1$210

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国842$6.11M
加拿大221$2.10M
中国香港193$558.3K
奥地利31$316.5K
越南57$226.7K
法国27$137.9K
英国43$90.6K
德国36$83.7K
捷克21$82.2K
巴布亚新几内亚17$78.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Profender Corporation (Thailand) Co., Ltd.泰国19$1.13M摩托车及配件、车辆悬挂零件
Tengzhou Huashuo NC Machine Tool Co., Ltd.中国7$730.8K金属加工中心、数控卧式车床
Shenzhen Youyuan Import & Export Co., Ltd.中国14$568.2K无缝钢管、扣件及零件
Shenzhen Holyiot Technology Co., Ltd.中国28$288.9K通信设备零件、通信设备
Empower SCM Ltd.中国4$91.8K电力控制板、其他塑料制品
BeglorY New Material Technology Co., Ltd.中国5$46.4K聚碳酸酯塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch中国台湾7$30.0K钢铁螺钉螺栓、金属钩环
Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd.中国2$28.7K计量液体泵、泵零件
Dongguan Baode Energy Saving Technology Co., Ltd.中国3$15.3K其他气泵、钢制气罐
LJ Solutions加拿大6$5.3K其他塑料制品、螺纹螺母

下游采购商(共 504)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amain Hobbies美国187$2.63M玩具模型、钢铁螺钉螺栓
LJ Solutions Inc.加拿大127$1.92M残疾人用车、其他纺织制品
Helidirect LLC美国169$1.20M玩具模型、其他塑料制品
Horizon美国54$618.2K玩具模型
RC Papa Ltd.中国香港113$419.0K玩具模型
AMAIN HOBBIES美国18$338.8K玩具模型、测量仪器
HOECO Handels GmbH德国27$265.5K玩具模型
Nexx Racing Usa美国34$127.4K玩具模型
Asiatest Hobbies Ltd.中国香港23$27.1K玩具模型
Real Deal Developments, LLC美国18$9.1K玩具模型

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22通信设备SHENZHEN YOUYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$30.6K
2026-04-22通信设备SHENZHEN YOUYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$30.6K
2026-04-10摩托车及配件PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD泰国$1.4K
2026-04-10摩托车及配件PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD泰国$3.6K
2026-04-10摩托车及配件PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD泰国$1.6K
2026-04-10摩托车及配件PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD泰国$839
2026-04-10摩托车及配件PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD泰国$328
2026-04-10摩托车及配件PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD泰国$4.9K
2026-04-10摩托车及配件PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD泰国$358
2026-04-10摩托车及配件PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD泰国$3.9K

出口(共 1,795)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28玩具模型Adam Delingos Rc Forever波兰$9
2026-04-28玩具模型MONTY ALLAN加拿大$12.7K
2026-04-28玩具模型AMAIN HOBBIES美国$74.2K
2026-04-28测量仪器AMAIN HOBBIES美国$20
2026-04-28玩具模型AMAIN HOBBIES美国$45
2026-04-28玩具模型AMAIN HOBBIES美国$17
2026-04-28玩具模型Adam Delingos Rc Forever波兰$5
2026-04-28玩具模型Hupe Honigl奥地利$9.4K
2026-04-28玩具模型Adam Delingos Rc Forever波兰$15
2026-04-28玩具模型AMAIN HOBBIES美国$2

相关企业 · 同类产品

An Viet Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →