An Viet Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,795 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN VIệT LONG
142
进口笔数
1,795
出口笔数
$3.66M
进口金额
$10.26M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
54
供应商数
504
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304938292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV0MU5M |
| 成立日期 | 2007-04-19 |
| 联系地址 | 11/3B Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | AN VIET LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/35 Tân Thới Hiệp 21, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84932195225 |
| 邮箱 | avl@anvietlong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 871420 | 残疾人用车 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940290 | 医用家具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $2.47M |
| 泰国 | 19 | $1.14M |
| 中国台湾 | 9 | $39.2K |
| 加拿大 | 10 | $6.3K |
| 马来西亚 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 842 | $6.11M |
| 加拿大 | 221 | $2.10M |
| 中国香港 | 193 | $558.3K |
| 奥地利 | 31 | $316.5K |
| 越南 | 57 | $226.7K |
| 法国 | 27 | $137.9K |
| 英国 | 43 | $90.6K |
| 德国 | 36 | $83.7K |
| 捷克 | 21 | $82.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 17 | $78.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Profender Corporation (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $1.13M | 摩托车及配件、车辆悬挂零件 |
| Tengzhou Huashuo NC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 7 | $730.8K | 金属加工中心、数控卧式车床 |
| Shenzhen Youyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $568.2K | 无缝钢管、扣件及零件 |
| Shenzhen Holyiot Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $288.9K | 通信设备零件、通信设备 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 4 | $91.8K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| BeglorY New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.4K | 聚碳酸酯塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | 7 | $30.0K | 钢铁螺钉螺栓、金属钩环 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.7K | 计量液体泵、泵零件 |
| Dongguan Baode Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 其他气泵、钢制气罐 |
| LJ Solutions | 加拿大 | 6 | $5.3K | 其他塑料制品、螺纹螺母 |
下游采购商(共 504)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amain Hobbies | 美国 | 187 | $2.63M | 玩具模型、钢铁螺钉螺栓 |
| LJ Solutions Inc. | 加拿大 | 127 | $1.92M | 残疾人用车、其他纺织制品 |
| Helidirect LLC | 美国 | 169 | $1.20M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Horizon | 美国 | 54 | $618.2K | 玩具模型 |
| RC Papa Ltd. | 中国香港 | 113 | $419.0K | 玩具模型 |
| AMAIN HOBBIES | 美国 | 18 | $338.8K | 玩具模型、测量仪器 |
| HOECO Handels GmbH | 德国 | 27 | $265.5K | 玩具模型 |
| Nexx Racing Usa | 美国 | 34 | $127.4K | 玩具模型 |
| Asiatest Hobbies Ltd. | 中国香港 | 23 | $27.1K | 玩具模型 |
| Real Deal Developments, LLC | 美国 | 18 | $9.1K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 通信设备 | SHENZHEN YOUYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | SHENZHEN YOUYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-10 | 摩托车及配件 | PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 摩托车及配件 | PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 摩托车及配件 | PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 摩托车及配件 | PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $839 |
| 2026-04-10 | 摩托车及配件 | PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $328 |
| 2026-04-10 | 摩托车及配件 | PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-10 | 摩托车及配件 | PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $358 |
| 2026-04-10 | 摩托车及配件 | PROFENDER CORP ORATION (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.9K |
出口(共 1,795)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | Adam Delingos Rc Forever | 波兰 | $9 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | MONTY ALLAN | 加拿大 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | AMAIN HOBBIES | 美国 | $74.2K |
| 2026-04-28 | 测量仪器 | AMAIN HOBBIES | 美国 | $20 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | AMAIN HOBBIES | 美国 | $45 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | AMAIN HOBBIES | 美国 | $17 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | Adam Delingos Rc Forever | 波兰 | $5 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | Hupe Honigl | 奥地利 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | Adam Delingos Rc Forever | 波兰 | $15 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | AMAIN HOBBIES | 美国 | $2 |