Kim Hai Luc Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 制鞋机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí KIM HảI LựC

116
进口笔数
65
出口笔数
$11.33M
进口金额
$4.25M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
14
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $896.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.0K · 2 笔出口 $148.7K · 3 笔2023-10进口 $219.0K · 2 笔出口 $168.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-01进口 $156.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.0K · 2 笔出口 $153.0K · 1 笔2024-03进口 $114.0K · 2 笔出口 $82.0K · 1 笔2024-04进口 $497.6K · 6 笔出口 $156.4K · 4 笔2024-05进口 $258.0K · 4 笔出口 $500.2K · 6 笔2024-06进口 $48.0K · 1 笔出口 $219.1K · 4 笔2024-07进口 $280.4K · 2 笔出口 $471.0K · 5 笔2024-08进口 $571.2K · 5 笔出口 $131.4K · 3 笔2024-09进口 $371.3K · 4 笔出口 $149.0K · 2 笔2024-10进口 $309.3K · 4 笔出口 $53.0K · 1 笔2024-11进口 $488.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $656.3K · 7 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-01进口 $417.0K · 5 笔出口 $376.5K · 4 笔2025-02进口 $309.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $345.0K · 4 笔出口 $110.0K · 1 笔2025-04进口 $179.1K · 3 笔出口 $82.6K · 3 笔2025-05进口 $664.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $896.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $530.5K · 4 笔出口 $75.2K · 1 笔2025-08进口 $336.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $462.0K · 3 笔出口 $120.0K · 1 笔2025-10进口 $539.0K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $415.5K · 5 笔出口 $184.2K · 3 笔2025-12进口 $341.6K · 4 笔出口 $376.0K · 1 笔2026-01进口 $123.0K · 2 笔出口 $73.0K · 1 笔2026-02进口 $663.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $203.4K · 1 笔出口 $100.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.0K · 2 笔出口 $148.7K · 3 笔2023-10进口 $219.0K · 2 笔出口 $168.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-01进口 $156.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.0K · 2 笔出口 $153.0K · 1 笔2024-03进口 $114.0K · 2 笔出口 $82.0K · 1 笔2024-04进口 $497.6K · 6 笔出口 $156.4K · 4 笔2024-05进口 $258.0K · 4 笔出口 $500.2K · 6 笔2024-06进口 $48.0K · 1 笔出口 $219.1K · 4 笔2024-07进口 $280.4K · 2 笔出口 $471.0K · 5 笔2024-08进口 $571.2K · 5 笔出口 $131.4K · 3 笔2024-09进口 $371.3K · 4 笔出口 $149.0K · 2 笔2024-10进口 $309.3K · 4 笔出口 $53.0K · 1 笔2024-11进口 $488.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $656.3K · 7 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-01进口 $417.0K · 5 笔出口 $376.5K · 4 笔2025-02进口 $309.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $345.0K · 4 笔出口 $110.0K · 1 笔2025-04进口 $179.1K · 3 笔出口 $82.6K · 3 笔2025-05进口 $664.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $896.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $530.5K · 4 笔出口 $75.2K · 1 笔2025-08进口 $336.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $462.0K · 3 笔出口 $120.0K · 1 笔2025-10进口 $539.0K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $415.5K · 5 笔出口 $184.2K · 3 笔2025-12进口 $341.6K · 4 笔出口 $376.0K · 1 笔2026-01进口 $123.0K · 2 笔出口 $73.0K · 1 笔2026-02进口 $663.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $203.4K · 1 笔出口 $100.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702417248
企查查编码QVN6JDJEUN
成立日期2015-11-24
联系地址Số 32/3 đường ĐT 743, Khu phố Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KIM HẢI LỰC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32/3 đường ĐT 743, Khu phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02743696398
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845320制鞋机械
845390皮革机械零件
847720橡塑挤出机
841410真空泵
847780其他橡塑机械
842833皮带输送机
848180阀门龙头
850132750W-75kW直流电机
853690其他电路开关装置
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
845320制鞋机械
845380皮革加工机械
841869其他制冷设备
845390皮革机械零件
848340齿轮及变速器
401693非泡沫橡胶密封件
841330发动机泵
841360旋转排量泵
841370其他离心泵
841950工业热交换器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$11.16M
越南2$175.0K
新加坡1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$2.12M
印度尼西亚19$1.96M
中国台湾2$171.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Jie Lin Logistics Co., Ltd.中国46$3.71M制鞋机械、其他塑料制品
Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd.中国16$1.93M橡塑模具、非注塑模具
Gold Wheel International Co., Ltd.中国17$1.80M制鞋机械、皮革机械零件
Smart Winner Co., Ltd.中国14$1.12M皮革机械零件、制鞋机械
GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD.新加坡6$866.7K制鞋机械、皮革机械零件
Guangdong Amy Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$681.4K制鞋机械、称重秤
Xiamen Jie Lin Logistics Co., Ltd.加拿大3$409.6K制鞋机械、皮革机械零件
Jinjiang Linzhi Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$380.0K玩具模型、非办公金属家具
Quanzhou Shanghao Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$220.0K鞋靴零件、纸质文具
Perfect Rich Inc., Ltd.加拿大1$137.2K制鞋机械、皮革机械零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samduk Vietnam Co., Ltd.越南33$1.56M鞋靴零件、鞋靴零件
LONG RICH INDONESIA印度尼西亚8$1.12M鞋靴零件、聚氨酯纺织物
Forever Growth Worldwide Ltd.越南9$559.6K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
PT DAE YOUNG TECHNOLOGY INDONESIA印度尼西亚3$288.7K丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
PT CHINLI INTERNATIONAL FOOTWEAR MATERIALS INDONESIA印度尼西亚3$258.4K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、鞋靴零件
Forever Growth Worldwide Ltd.中国台湾2$171.0K橡胶塑料鞋件、其他塑胶鞋
557ed5c72feff42e3d183d856774165d2$118.2K
PT PATEL INTERNATIONAL INDONESIA印度尼西亚1$94.8K非注塑模具、制鞋机械
PT JIANGYI MOLD TECHNOLOGY INDONESIA印度尼西亚1$62.5K金属加工机刀、金属加工中心
Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南2$2.4K丙烯腈-丁二烯橡胶、橡胶促进剂

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28制鞋机械GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$1.7K
2026-04-28制鞋机械GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$100.0K
2026-04-28制鞋机械GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$100.0K
2026-04-28制鞋机械GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$1.7K
2026-02-23制鞋机械GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$85.0K
2026-02-23制鞋机械GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$170.0K
2026-02-13皮革机械零件GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$6.0K
2026-02-13制鞋机械GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$85.0K
2026-02-13制鞋机械GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$200.0K
2026-02-13皮革机械零件GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$5.3K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08制鞋机械Forever Growth Worldwide Ltd.中国台湾$98.0K
2026-04-08其他塑料制品SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$153
2026-04-08旋转排量泵SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-08其他塑料制品SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$496
2026-04-07绝缘电线SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$176
2026-04-0737.5瓦以下电机SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$344
2026-01-08制鞋机械Forever Growth Worldwide Ltd.中国台湾$73.0K
2025-12-12制鞋机械LONG RICH INDONESIA印度尼西亚$376.0K
2025-11-28制鞋机械FOREVER GROWTH WORLDWIDE LTD越南$1.7K
2025-11-26制鞋机械PT JIANGYI MOLD TECHNOLOGY INDONESIA印度尼西亚$23.3K

相关企业 · 同类产品

Kim Hai Luc Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →