Kim Hai Luc Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí KIM HảI LựC
116
进口笔数
65
出口笔数
$11.33M
进口金额
$4.25M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
14
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702417248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JDJEUN |
| 成立日期 | 2015-11-24 |
| 联系地址 | Số 32/3 đường ĐT 743, Khu phố Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KIM HẢI LỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32/3 đường ĐT 743, Khu phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02743696398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $11.16M |
| 越南 | 2 | $175.0K |
| 新加坡 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $2.12M |
| 印度尼西亚 | 19 | $1.96M |
| 中国台湾 | 2 | $171.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jie Lin Logistics Co., Ltd. | 中国 | 46 | $3.71M | 制鞋机械、其他塑料制品 |
| Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.93M | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Gold Wheel International Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.80M | 制鞋机械、皮革机械零件 |
| Smart Winner Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.12M | 皮革机械零件、制鞋机械 |
| GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 新加坡 | 6 | $866.7K | 制鞋机械、皮革机械零件 |
| Guangdong Amy Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $681.4K | 制鞋机械、称重秤 |
| Xiamen Jie Lin Logistics Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $409.6K | 制鞋机械、皮革机械零件 |
| Jinjiang Linzhi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $380.0K | 玩具模型、非办公金属家具 |
| Quanzhou Shanghao Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $220.0K | 鞋靴零件、纸质文具 |
| Perfect Rich Inc., Ltd. | 加拿大 | 1 | $137.2K | 制鞋机械、皮革机械零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $1.56M | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | 8 | $1.12M | 鞋靴零件、聚氨酯纺织物 |
| Forever Growth Worldwide Ltd. | 越南 | 9 | $559.6K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| PT DAE YOUNG TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $288.7K | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| PT CHINLI INTERNATIONAL FOOTWEAR MATERIALS INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $258.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、鞋靴零件 |
| Forever Growth Worldwide Ltd. | 中国台湾 | 2 | $171.0K | 橡胶塑料鞋件、其他塑胶鞋 |
| 557ed5c72feff42e3d183d856774165d | 2 | $118.2K | ||
| PT PATEL INTERNATIONAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $94.8K | 非注塑模具、制鞋机械 |
| PT JIANGYI MOLD TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $62.5K | 金属加工机刀、金属加工中心 |
| Vietnam Tanaway Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制鞋机械 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 制鞋机械 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-28 | 制鞋机械 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-28 | 制鞋机械 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-23 | 制鞋机械 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $85.0K |
| 2026-02-23 | 制鞋机械 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $170.0K |
| 2026-02-13 | 皮革机械零件 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-13 | 制鞋机械 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $85.0K |
| 2026-02-13 | 制鞋机械 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $200.0K |
| 2026-02-13 | 皮革机械零件 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $5.3K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 制鞋机械 | Forever Growth Worldwide Ltd. | 中国台湾 | $98.0K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-08 | 旋转排量泵 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-07 | 37.5瓦以下电机 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-01-08 | 制鞋机械 | Forever Growth Worldwide Ltd. | 中国台湾 | $73.0K |
| 2025-12-12 | 制鞋机械 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $376.0K |
| 2025-11-28 | 制鞋机械 | FOREVER GROWTH WORLDWIDE LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-26 | 制鞋机械 | PT JIANGYI MOLD TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $23.3K |