Ba Hang Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 制鞋机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị Bá HằNG

200
进口笔数
205
出口笔数
$7.43M
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-24
最近出口
19
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $496.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.3K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-10进口 $65.7K · 1 笔出口 $76.7K · 9 笔2023-11进口 $272.9K · 7 笔出口 $117.6K · 14 笔2023-12进口 $83.4K · 3 笔出口 $59.4K · 8 笔2024-01进口 $120.8K · 4 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-02进口 $96.3K · 2 笔出口 $49.9K · 3 笔2024-03进口 $274.8K · 8 笔出口 $46.6K · 4 笔2024-04进口 $175.1K · 4 笔出口 $102.2K · 9 笔2024-05进口 $310.6K · 7 笔出口 $43.1K · 5 笔2024-06进口 $302.3K · 8 笔出口 $100.3K · 8 笔2024-07进口 $128.9K · 5 笔出口 $72.6K · 6 笔2024-08进口 $420.5K · 8 笔出口 $27.9K · 6 笔2024-09进口 $496.1K · 9 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-10进口 $258.3K · 5 笔出口 $59.3K · 4 笔2024-11进口 $166.3K · 4 笔出口 $16.2K · 4 笔2024-12进口 $293.7K · 6 笔出口 $85.9K · 10 笔2025-01进口 $102.4K · 4 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-02进口 $176.2K · 4 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-03进口 $207.1K · 4 笔出口 $25.2K · 8 笔2025-04进口 $202.9K · 6 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-05进口 $137.2K · 6 笔出口 $48.8K · 5 笔2025-06进口 $132.4K · 6 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-07进口 $207.6K · 8 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-08进口 $252.9K · 9 笔出口 $20.0K · 8 笔2025-09进口 $123.4K · 5 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-10进口 $249.8K · 9 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-11进口 $169.6K · 5 笔出口 $30.7K · 6 笔2025-12进口 $249.1K · 9 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-01进口 $201.5K · 6 笔出口 $34.4K · 6 笔2026-02进口 $172.4K · 4 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-03进口 $281.7K · 10 笔出口 $37.2K · 6 笔2026-04进口 $170.4K · 3 笔出口 $11.7K · 6 笔2026-05进口 $215.7K · 7 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-06进口 $219.9K · 5 笔出口 $5.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.3K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-10进口 $65.7K · 1 笔出口 $76.7K · 9 笔2023-11进口 $272.9K · 7 笔出口 $117.6K · 14 笔2023-12进口 $83.4K · 3 笔出口 $59.4K · 8 笔2024-01进口 $120.8K · 4 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-02进口 $96.3K · 2 笔出口 $49.9K · 3 笔2024-03进口 $274.8K · 8 笔出口 $46.6K · 4 笔2024-04进口 $175.1K · 4 笔出口 $102.2K · 9 笔2024-05进口 $310.6K · 7 笔出口 $43.1K · 5 笔2024-06进口 $302.3K · 8 笔出口 $100.3K · 8 笔2024-07进口 $128.9K · 5 笔出口 $72.6K · 6 笔2024-08进口 $420.5K · 8 笔出口 $27.9K · 6 笔2024-09进口 $496.1K · 9 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-10进口 $258.3K · 5 笔出口 $59.3K · 4 笔2024-11进口 $166.3K · 4 笔出口 $16.2K · 4 笔2024-12进口 $293.7K · 6 笔出口 $85.9K · 10 笔2025-01进口 $102.4K · 4 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-02进口 $176.2K · 4 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-03进口 $207.1K · 4 笔出口 $25.2K · 8 笔2025-04进口 $202.9K · 6 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-05进口 $137.2K · 6 笔出口 $48.8K · 5 笔2025-06进口 $132.4K · 6 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-07进口 $207.6K · 8 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-08进口 $252.9K · 9 笔出口 $20.0K · 8 笔2025-09进口 $123.4K · 5 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-10进口 $249.8K · 9 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-11进口 $169.6K · 5 笔出口 $30.7K · 6 笔2025-12进口 $249.1K · 9 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-01进口 $201.5K · 6 笔出口 $34.4K · 6 笔2026-02进口 $172.4K · 4 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-03进口 $281.7K · 10 笔出口 $37.2K · 6 笔2026-04进口 $170.4K · 3 笔出口 $11.7K · 6 笔2026-05进口 $215.7K · 7 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-06进口 $219.9K · 5 笔出口 $5.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号3701872149
企查查编码QVNW924MMC
成立日期2011-05-19
联系地址136, Đại lộ Bình Dương, Tổ 1, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ BÁ HẰNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址136 Đại lộ Bình Dương, Tổ 1, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02743636388
邮箱BaHang201107@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845320制鞋机械
845229非家用缝纫机
845380皮革加工机械
846593木材研磨机
845390皮革机械零件
820890其他机器刀具
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
845290其他缝纫机零件

出口

HS 编码产品
845320制鞋机械
845290其他缝纫机零件
845390皮革机械零件
853710电力控制板
401039其他橡胶带
848210滚珠轴承
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
853340可变电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国200$7.33M
日本14$85.2K
中国台湾6$10.2K
法国3$3.5K
泰国2$900

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南195$1.29M
印度尼西亚2$16.8K
中国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Sunshine Industry Co., Ltd.中国88$4.02M制鞋机械、皮革加工机械
Guangzhou Xintaihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国14$762.1K制鞋机械、其他塑料制品
Quanzhou Tuoze Yisa Import & Export Co., Ltd.中国12$556.9K皮革加工机械、制鞋机械
Zhejiang Silver Image Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国9$397.0K制鞋机械、非家用缝纫机
Guangdong Jin Yue Lai Automation Equipment Co., Ltd.中国12$394.9K工业自动缝纫机、电力控制板
Shishi Baide Baifu Import & Export Co., Ltd.中国9$324.3K皮革加工机械、纺织物处理机
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南30$284.0K其他塑胶鞋、其他皮革鞋
Changshu Greatrich Machinery Co., Ltd.中国6$118.7K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD中国17$90.9K其他机器刀具、皮革加工机械
Wuhan Zonking Tech Co., Ltd.中国6$34.1K女式化纤服装、珩磨研磨机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南129$1.04M瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南63$255.7K其他针织布、鞋靴零件
CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:12014841517$23.8K其他橡胶带、阀门龙头
SAMBU FINE CHEMICAL KOIN印度尼西亚2$16.8K聚氨酯、聚氨酯泡沫塑料
Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd.越南1$11.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱
VELO (Vietnam) Co., Ltd.越南1$4.2K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南1$4.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Delphi Industry Co., Ltd.越南1$3.6K聚氨酯泡沫塑料、金属钩环
Apache Vietnam Co., Ltd.中国1$1.0K装饰流苏、无丝玻璃片

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非家用缝纫机Guangdong Jin Yue Lai Automation Equipment Co., Ltd.中国$9.0K
2026-06-17其他钢铁制品Guangzhou Xintaihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$10
2026-06-17非LED电灯装置Guangzhou Xintaihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$250
2026-06-17其他机器刀具Guangzhou Xintaihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$336
2026-06-17离合器联轴器Guangzhou Xintaihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$48
2026-06-17皮革加工机械Quanzhou Tuoze Yisa Import & Export Co., Ltd.中国$5.4K
2026-06-17皮革加工机械Quanzhou Tuoze Yisa Import & Export Co., Ltd.中国$6.1K
2026-06-17制鞋机械Guangzhou Xintaihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-17皮革加工机械Quanzhou Tuoze Yisa Import & Export Co., Ltd.中国$9.6K
2026-06-17电力控制板Guangzhou Xintaihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$98

出口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24制鞋机械CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151—$843
2026-06-09其他塑料制品Freetrend Industrial Co., Ltd.越南$63
2026-06-091000伏以下插头插座Freetrend Industrial Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-08其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151—$3
2026-06-08陶瓷磨轮CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151—$8
2026-06-08其他钢弹簧CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151—$2
2026-06-08其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151—$15
2026-06-08其他机器刀具CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151—$676
2026-06-08其他电气开关CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151—$6
2026-06-08非农用喷雾器具CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151—$370

相关企业 · 同类产品

Ba Hang Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →