Ba Hang Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị Bá HằNG
188
进口笔数
199
出口笔数
$7.00M
进口金额
$1.34M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
18
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701872149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW924MMC |
| 成立日期 | 2011-05-19 |
| 联系地址 | 136, Đại lộ Bình Dương, Tổ 1, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ BÁ HẰNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136 Đại lộ Bình Dương, Tổ 1, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02743636388 |
| 邮箱 | BaHang201107@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $6.90M |
| 日本 | 14 | $85.2K |
| 中国台湾 | 6 | $10.2K |
| 法国 | 3 | $3.5K |
| 泰国 | 2 | $900 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 193 | $1.29M |
| 印度尼西亚 | 2 | $16.8K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 85 | $3.97M | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Quanzhou Tuoze Yisa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $500.3K | 皮革加工机械、制鞋机械 |
| Guangzhou Xintaihui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $479.7K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
| Guangdong Jin Yue Lai Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $357.7K | 工业自动缝纫机、电力控制板 |
| Zhejiang Silver Image Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $338.4K | 制鞋机械、非家用缝纫机 |
| Shishi Baide Baifu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $324.3K | 皮革加工机械、纺织物处理机 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $284.0K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 6 | $173.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Changshu Greatrich Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $118.7K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Wuhan Zonking Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.1K | 女式化纤服装、珩磨研磨机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 129 | $1.04M | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 61 | $253.6K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| PT Sambu Fine Chemical Koin | 印度尼西亚 | 2 | $16.8K | 聚氨酯、聚氨酯泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151 | 3 | $12.8K | 其他橡胶带、非泡沫橡胶密封件 | |
| Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱 |
| VELO VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $4.2K | 瓦楞纸箱、未涂层钢线 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 1 | $4.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
| Apache Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 装饰流苏、无丝玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-22 | 皮革机械零件 | GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-22 | 皮革加工机械 | GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-22 | 制鞋机械 | GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151 | — | $7.2K |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151 | — | $8 |
| 2026-04-13 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151 | — | $14 |
| 2026-04-13 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151 | — | $14 |
| 2026-04-13 | 皮革机械零件 | CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151 | — | $32 |
| 2026-04-13 | 皮革机械零件 | CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151 | — | $107 |
| 2026-04-13 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151 | — | $11 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151 | — | $6 |
| 2026-04-13 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151 | — | $12 |
| 2026-04-13 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM. MST:1201484151 | — | $53 |