Nam Trung Thanh Transport Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Nam Trung Thành
13
进口笔数
0
出口笔数
$194.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311495179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69DMK1F |
| 成立日期 | 2012-01-16 |
| 联系地址 | 439/46/31 đường Nguyễn Văn Khối, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM TRUNG THÀNH |
| 企业英文名称 | NAM TRUNG THANH TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 439/46/31 đường Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862996828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $194.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TG Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.8K | 螺纹钢制管件、钢铁铸件 |
| WH Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.6K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| LEO (Hebei) Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Zhangzhi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.7K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Qingdao WanHao Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 非不锈钢对焊管件 | LEO (HEBEI) PIPELINE MFG CO LTD | 中国 | $952 |
| 2025-11-26 | 非不锈钢对焊管件 | LEO (HEBEI) PIPELINE MFG CO LTD | 中国 | $152 |
| 2025-11-26 | 非不锈钢对焊管件 | LEO (HEBEI) PIPELINE MFG CO LTD | 中国 | $566 |
| 2025-11-26 | 非不锈钢对焊管件 | LEO (HEBEI) PIPELINE MFG CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-26 | 非不锈钢对焊管件 | LEO (HEBEI) PIPELINE MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-26 | 非不锈钢对焊管件 | LEO (HEBEI) PIPELINE MFG CO LTD | 中国 | $343 |
| 2025-11-26 | 非不锈钢对焊管件 | LEO (HEBEI) PIPELINE MFG CO LTD | 中国 | $352 |
| 2025-11-26 | 非不锈钢对焊管件 | LEO (HEBEI) PIPELINE MFG CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-11-26 | 非不锈钢对焊管件 | LEO (HEBEI) PIPELINE MFG CO LTD | 中国 | $334 |
| 2025-11-26 | 非不锈钢对焊管件 | LEO (HEBEI) PIPELINE MFG CO LTD | 中国 | $1.0K |