Hanyang Eng Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 477 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANYANG ENG VI NA

477
进口笔数
43
出口笔数
$17.75M
进口金额
$5.90M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-16
最近出口
51
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.63M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $850 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $8.3K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $831.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.26M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.02M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.63M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $529.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.63M · 3 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-09进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.1K · 2 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.5K · 10 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-01进口 $121.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $327.5K · 11 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-03进口 $317.2K · 20 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-04进口 $128.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $312.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $402.6K · 27 笔出口 $107.0K · 3 笔2025-07进口 $308.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $262.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $299.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.2K · 16 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-12进口 $15.0K · 9 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-01进口 $29.4K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.0K · 7 笔出口 $153.7K · 4 笔2026-05进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $157.2K · 8 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-07进口 $220.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $850 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $8.3K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $831.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.26M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.02M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.63M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $529.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.63M · 3 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-09进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.1K · 2 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.5K · 10 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-01进口 $121.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $327.5K · 11 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-03进口 $317.2K · 20 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-04进口 $128.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $312.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $402.6K · 27 笔出口 $107.0K · 3 笔2025-07进口 $308.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $262.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $299.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.2K · 16 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-12进口 $15.0K · 9 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-01进口 $29.4K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.0K · 7 笔出口 $153.7K · 4 笔2026-05进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $157.2K · 8 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-07进口 $220.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305635357
企查查编码QVN6SNSX7E
成立日期2008-04-04
联系地址số 06, đường Cao Triều Phát, khu phố Hưng Gia 3, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANYANG ENG VI NA
企业英文名称HANYANG ENG VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 201, Số 40-42 Đường nội khu Hưng Gia 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại luật thương mại, nghị định 09/2018/nđ-cp ngày 15/01/2018 quy định chi tiết luật thương mại, luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại Khoản 3, Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02432535265
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本457.2923亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
730723不锈钢管件
730721不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
392690其他塑料制品
730722不锈钢管件
730791非不锈钢管件
730611不锈钢管线管
730792螺纹钢制管件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730490无缝钢管
730722不锈钢管件
730792螺纹钢制管件
730799其他钢铁管件
730630焊接钢管
730890其他钢铁结构体
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国453$14.22M
日本10$1.66M
中国11$1.38M
丹麦1$265.2K
中国台湾10$100.5K
英国4$33.2K
美国1$28.6K
瑞士2$28.4K
芬兰1$27.9K
波兰1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$5.72M
韩国6$181.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daewon ST Co., Ltd.韩国273$3.74M阀门龙头、不锈钢管件
TS Tech Co., Ltd.韩国13$2.18M其他塑料制品、其他电路开关装置
Kwanggeon T & C Co., Ltd.韩国20$2.06M其他钢铁结构体、钢铁门窗
Samil CTS Co., Ltd.韩国11$1.01M其他电感器、电力控制板
Doojin Corp.韩国10$891.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Daon GCS Co., Ltd.韩国32$669.9K不锈钢管件、阀门龙头
Uneed Steel Co., Ltd.韩国6$206.3K焊接钢管、钢铁管线管
Greensnt Co., Ltd.韩国6$144.4K阀门龙头、安全阀
Kyungdo Union Co., Ltd.韩国16$76.3K不锈钢管配件、阀门龙头
Sungan Enc韩国7$15.3K贱金属配件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南22$5.52M其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南6$165.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Daeyang Engineering Co., Ltd.韩国3$128.5K非数控钻床、金属永磁体
Dongbang Plantech Co., Ltd.韩国1$21.0K真空泵、其他风扇
Doojin Corp.韩国1$20.8K男式化纤睡衣、螺纹钢制管件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南3$11.8K通信设备零件、带接头绝缘电线
Daon GCS Co., Ltd.韩国1$10.9K不锈钢管件
Hanyang Eng Vina Co., Ltd.越南3$9.0K阀门龙头、不锈钢管件
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$5.9K压电晶体、处理器及控制器
Daewon ST Co., Ltd.越南1$5.0K非不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30不锈钢圆管Daewon ST Co., Ltd.日本$770
2026-07-30其他硫化橡胶制品Daewon ST Co., Ltd.韩国$79
2026-07-30不锈钢管件Daewon ST Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-07-30其他硫化橡胶制品Daewon ST Co., Ltd.韩国$533
2026-07-30不锈钢圆管Daewon ST Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-29非螺纹垫圈Daewon ST Co., Ltd.韩国$2
2026-07-29不锈钢管件Daewon ST Co., Ltd.韩国$163
2026-07-29非不锈钢管件Daewon ST Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-07-29非不锈钢管件Daewon ST Co., Ltd.韩国$257
2026-07-29不锈钢管件Daewon ST Co., Ltd.韩国$286

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他塑料建材Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$80
2026-06-16金属建筑配件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$114
2026-06-16塑料管件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$636
2026-06-16其他塑料制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-16其他塑料制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$147
2026-06-16其他钢铁制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$615
2026-06-16电气信号装置Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-06-16塑料管件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$158
2026-06-16其他塑料制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$285
2026-06-16电气信号装置Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$138

相关企业 · 同类产品

Hanyang Eng Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →