Hanyang Eng Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 441 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANYANG ENG VI NA
441
进口笔数
37
出口笔数
$17.37M
进口金额
$5.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
51
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305635357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SNSX7E |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | số 06, đường Cao Triều Phát, khu phố Hưng Gia 3, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANYANG ENG VI NA |
| 企业英文名称 | HANYANG ENG VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 201, Số 40-42 Đường nội khu Hưng Gia 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại luật thương mại, nghị định 09/2018/nđ-cp ngày 15/01/2018 quy định chi tiết luật thương mại, luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại Khoản 3, Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02432535265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 457.2923亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 424 | $13.95M |
| 日本 | 9 | $1.66M |
| 中国 | 5 | $1.29M |
| 丹麦 | 1 | $265.2K |
| 中国台湾 | 9 | $94.5K |
| 美国 | 1 | $28.6K |
| 瑞士 | 2 | $28.4K |
| 芬兰 | 1 | $27.9K |
| 英国 | 2 | $14.9K |
| 波兰 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $5.61M |
| 韩国 | 6 | $181.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | 244 | $3.48M | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| TS Tech Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $2.18M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Kwanggeon T & C Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $2.06M | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Samil CTS Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $1.01M | 其他电感器、电力控制板 |
| Doojin Corp. | 韩国 | 8 | $781.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Daon GCS Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $669.9K | 不锈钢管件、阀门龙头 |
| Uneed Steel Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $206.3K | 焊接钢管、钢铁管线管 |
| Kyungdo Union Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $71.8K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Sungan Enc | 韩国 | 7 | $15.3K | 贱金属配件、非泡沫橡胶密封件 |
| DCSENG Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $9.5K | 电力控制板、金属切割锯 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $5.50M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daeyang Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $128.5K | 非数控钻床、金属永磁体 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $90.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Dongbang Plantech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.0K | 真空泵、其他风扇 |
| Doojin Corp. | 韩国 | 1 | $20.8K | 男式化纤睡衣、螺纹钢制管件 |
| Daon GCS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.9K | 不锈钢管件 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.9K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| Daewon ST Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 441)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管线管 | Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | $25 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | $282 |
| 2026-04-28 | 焊接钢管 | Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | $32 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | $149 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 钢铁软管 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁型材 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $677 |
| 2026-04-23 | 合金钢焊管 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $561 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管配件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-04-23 | 钢铁软管 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $294 |
| 2026-04-23 | 钢铁软管 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2026-04-23 | 金属建筑配件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |