Baohong Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 208 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BAOHONG
60
进口笔数
208
出口笔数
$847.1K
进口金额
$688.6K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202170131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SEDEAF |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | Số HA1.08 Vinhomes Marina, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BAOHONG |
| 企业英文名称 | BAOHONG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số HA1.08 Vinhomes Marina, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936917765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 851762 | 通信设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 740821 | 黄铜丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 851511 | 焊接设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $845.8K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 208 | $688.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Zhongkai Cheng Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $704.7K | 6mm以上铜丝、黄铜板片 |
| Perfect HK Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $139.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 通信设备、其他吸尘器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 159 | $605.7K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Amtran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $68.9K | 其他粘合剂≤1kg、其他塑料片材 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $14.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | PERFECT HK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | PERFECT HK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-08 | 扫帚刷子 | PERFECT HK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-08 | 其他电子IC | PERFECT HK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他电子IC | PERFECT HK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他光学元件 | PERFECT HK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | PERFECT HK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | PERFECT HK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他光学元件 | PERFECT HK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | PERFECT HK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 二氧化锰电池 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-24 | 二氧化锰电池 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 硬质PVC管 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-24 | 二氧化锰电池 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 二氧化锰电池 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 硬质PVC管 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-21 | 螺纹钢制管件 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20 |