Tuan Phat Technical Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非金属测试机

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tuấn Phát

24
进口笔数
0
出口笔数
$206.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-06
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.2K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313491814
企查查编码QVN4RJ7JB0
成立日期2015-10-15
联系地址82/18/4 Đường số 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TUẤN PHÁT
企业英文名称TUAN PHAT TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址82/18/4 Đường số 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84934052739
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
903180其他测量仪器
902789分析仪器
902580组合测量仪器
902490材料测试机零件
830249贱金属配件
902519非液体温度计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$95.6K
中国台湾7$85.6K
日本6$25.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kichitsu Bussan Co., Ltd.日本8$106.8K纸基研磨料、其他塑料制品
SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国香港7$49.7K其他测量仪器、分析仪器
Shenzhen Linshang Technology Co., Ltd.中国2$23.3K其他测量仪器、分析仪器
Beijing Jitai Tech Detection Device Co., Ltd.中国2$13.7K其他测量仪器、非金属测试机
Supertech Precision Supply Co., Ltd.日本2$4.4K非金属测试机、可互换冲压工具
Guangzhou Huazhi Instrument Co., Ltd.中国1$4.0K其他测量仪器
Dongguan Jingyan Instrument Technology Co., Ltd.中国1$3.0K非金属测试机、其他塑料管材
Shandong Drick Instruments Co., Ltd.中国1$1.9K非金属测试机、材料测试机零件

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-06组合测量仪器Kichitsu Bussan Co., Ltd.中国台湾$6.3K
2025-02-06分析仪器KICHIETSU BUSSAN CO LTD日本$898
2025-02-06组合测量仪器Kichitsu Bussan Co., Ltd.中国台湾$8.7K
2025-01-17其他测量仪器SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2025-01-17分析仪器SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2025-01-17分析仪器SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2025-01-17其他测量仪器SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2025-01-17分析仪器SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2025-01-17其他测量仪器SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2024-12-31分析仪器SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$814

相关企业 · 同类产品

Tuan Phat Technical Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →