Tuan Phat Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tuấn Phát
24
进口笔数
0
出口笔数
$206.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313491814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RJ7JB0 |
| 成立日期 | 2015-10-15 |
| 联系地址 | 82/18/4 Đường số 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TUẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TUAN PHAT TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82/18/4 Đường số 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84934052739 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $95.6K |
| 中国台湾 | 7 | $85.6K |
| 日本 | 6 | $25.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 8 | $106.8K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 7 | $49.7K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Shenzhen Linshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Beijing Jitai Tech Detection Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Supertech Precision Supply Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.4K | 非金属测试机、可互换冲压工具 |
| Guangzhou Huazhi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他测量仪器 |
| Dongguan Jingyan Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 非金属测试机、其他塑料管材 |
| Shandong Drick Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 组合测量仪器 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.3K |
| 2025-02-06 | 分析仪器 | KICHIETSU BUSSAN CO LTD | 日本 | $898 |
| 2025-02-06 | 组合测量仪器 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 中国台湾 | $8.7K |
| 2025-01-17 | 其他测量仪器 | SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-01-17 | 分析仪器 | SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-17 | 分析仪器 | SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-17 | 其他测量仪器 | SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-17 | 分析仪器 | SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-17 | 其他测量仪器 | SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-31 | 分析仪器 | SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $814 |