Sinyi Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SINYI
12
进口笔数
6
出口笔数
$40.9K
进口金额
$210.0K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-03-20
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315880245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBXMP3F |
| 成立日期 | 2019-09-04 |
| 联系地址 | Số 126 - 128 Đường số 19, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SINYI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 98 Đường số 25, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuâ thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862817889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $40.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $124.9K |
| 中国台湾 | 3 | $85.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $39.4K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $718 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $718 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Din Tsun Holding Co., Ltd. | 越南 | 3 | $124.9K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| TEXXAR CO LTD | 中国台湾 | 3 | $85.1K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $606 |
| 2026-01-15 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $606 |
| 2025-11-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-12 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-04 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-11-03 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2024-07-27 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2024-07-25 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2024-02-23 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $277 |
| 2024-02-22 | 精梳棉纱 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $277 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 染色合成针织布 | TEXXAR CO LTD | 中国台湾 | $457 |
| 2026-03-20 | 染色合成经编织物 | TEXXAR CO LTD | 中国台湾 | $538 |
| 2026-03-20 | 染色合成针织布 | TEXXAR CO LTD | 中国台湾 | $362 |
| 2026-03-20 | 染色合成经编织物 | TEXXAR CO LTD | 中国台湾 | $269 |
| 2026-03-20 | 染色合成经编织物 | TEXXAR CO LTD | 中国台湾 | $487 |
| 2026-03-20 | 染色合成针织布 | TEXXAR CO LTD | 中国台湾 | $464 |
| 2026-01-30 | 染色合成针织布 | TEXXAR CO LTD | 中国台湾 | $31.0K |
| 2026-01-30 | 染色合成针织布 | TEXXAR CO LTD | 中国台湾 | $27.3K |
| 2026-01-30 | 染色合成针织布 | TEXXAR CO LTD | 中国台湾 | $23.4K |
| 2024-10-04 | 印花合成针织布 | DIN TSUN HOLDING CO.,LTD | 越南 | $2.7K |