TIGATECH CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIGATECH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2023-08-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317710418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U2VA8D |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | 198/8 Võ Văn Tần, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIGATECH |
| 企业英文名称 | TIGATECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198/8 Võ Văn Tần, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84798181067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843139 | 机械零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.6K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 机床零件附件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2023-08-29 | 油漆刷及滚筒 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-08-29 | 其他电气开关 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2023-08-29 | 其他电路开关装置 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-08-29 | 机床零件附件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2023-08-29 | 其他电气开关 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2023-08-29 | 不锈钢管配件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-08-29 | 研磨粉/粒 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $204 |
| 2023-08-29 | 其他电路开关装置 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2023-08-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |