Samvina Engineering Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 合金钢型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT SAMVINA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.8K
出口金额
—
最近进口
2024-05-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108669043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG4SGJJ |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Số 14 ngách 12 ngõ 108 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT SAMVINA |
| 企业英文名称 | SAMVINA ENGINEERING SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngách 12 ngõ 108 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0936074763 |
| 邮箱 | samvn.director@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722870 | 合金钢型材 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 其他钢铁管材 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2024-05-22 | 钢制气罐 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-22 | 非不锈钢管件 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2024-05-22 | 合金钢型材 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2024-05-22 | 其他钢铁管材 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2024-05-22 | 螺纹钢制管件 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2024-05-21 | 铜螺纹紧固件 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2024-05-21 | 铜螺纹紧固件 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2024-05-14 | 合金钢型材 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2024-05-14 | 钢制气罐 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |