THUY NGOC LONG SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thủy Ngọc Long
2
进口笔数
1
出口笔数
$30.1K
进口金额
$269
出口金额
2023-05-18
最近进口
2025-12-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313684414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S7U12W |
| 成立日期 | 2016-03-09 |
| 联系地址 | 4A Đường 44, KP3, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỦY NGỌC LONG |
| 企业英文名称 | THUY NGOC LONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4A Đường 44, KP3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84386557173 |
| 邮箱 | thuyngoclong81@gmail.com |
| 官网 | thuyngoclong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $269 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG SUDIAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $30.1K | 木工机床、硬质材料加工中心 |
| YINGJIE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $50 | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVY NGO | 美国 | 1 | $269 | 其他蔬菜制品、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 钢铁容器<50升 | YINGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-04-10 | 木材钻孔机 | SHANDONG SUDIAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-04-10 | 其他木工机床 | SHANDONG SUDIAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-04-10 | 其他木工机床 | SHANDONG SUDIAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 针织头饰 | IVY NGO | 美国 | $2 |
| 2025-12-12 | 其他食品制剂 | IVY NGO | 美国 | $3 |
| 2025-12-12 | 咖啡提取物 | IVY NGO | 美国 | $12 |
| 2025-12-12 | 其他食品制剂 | IVY NGO | 美国 | $4 |
| 2025-12-09 | 其他纺织制品 | IVY NGO | 美国 | $2 |
| 2025-12-09 | 其他印刷品 | IVY NGO | 美国 | $0 |
| 2025-12-09 | 其他鞋靴 | IVY NGO | 美国 | $3 |
| 2025-12-09 | 其他护肤品 | IVY NGO | 美国 | $2 |
| 2025-12-09 | 女式纺织服装 | IVY NGO | 美国 | $36 |
| 2025-12-09 | 女式纺织服装 | IVY NGO | 美国 | $8 |