Nhu Y Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư Và THươNG MạI NHư ý
127
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107787164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WTE3Q9 |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | N06-LK04 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NHƯ Ý |
| 企业英文名称 | NHU Y TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | N06-LK04 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84936199828 |
| 邮箱 | hs.nhuy01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $3.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Zhongqiao Development Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.53M | 男式合成纤维裤、纺织面料鞋 |
| Dongguan Winning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $655.3K | 金属丝加工机、化纤针织服装 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $547.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Xiamen Qiaodan Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $385.4K | 塑纺容器、40厘米以下纸袋 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $291.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Baleno Kingdom Ltd. | 中国 | 6 | $252.2K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $101.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $77.5K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Sun Qiu Fang | 中国 | 2 | $861 | 聚酯短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 女式化纤裤 | XIAMEN ZHONGQIAO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-23 | 女式化纤裙 | XIAMEN ZHONGQIAO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | XIAMEN ZHONGQIAO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | XIAMEN ZHONGQIAO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | XIAMEN ZHONGQIAO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | XIAMEN ZHONGQIAO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | XIAMEN ZHONGQIAO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | XIAMEN ZHONGQIAO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | XIAMEN ZHONGQIAO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-23 | 女式化纤裙 | XIAMEN ZHONGQIAO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $270 |