Slinks Automation System Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG Tự ĐộNG HóA SLINKS

0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$2.01M
出口金额
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 8 笔

工商档案

企业注册号0106787041
企查查编码QVNK787UKE
成立日期2015-03-11
联系地址Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA SLINKS
企业英文名称SLINKS AUTOMATION SYSTEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cao Trung, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84986248221
邮箱phuphu221@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
730890其他钢铁结构体
841381其他泵和提升机
842129液体过滤机械
842833皮带输送机
847950工业机器人
848180阀门龙头
853710电力控制板
871680其他车辆
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$2.01M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南8$1.26M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南12$374.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南12$374.4K其他钢铁制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27工业机器人NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$274.6K
2026-02-27功能机器零件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$41.2K
2026-02-27非办公金属家具NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$40.9K
2026-02-27皮带输送机NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$8.2K
2026-02-27其他车辆NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$0
2026-02-27其他钢铁结构体NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$4.9K
2026-02-27电力控制板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$36.3K
2026-02-27皮带输送机NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$10.9K
2026-02-27其他钢铁结构体NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$10.9K
2026-02-27其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$11.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Slinks Automation System Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →