Slinks Automation System Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG Tự ĐộNG HóA SLINKS
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$2.01M
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106787041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK787UKE |
| 成立日期 | 2015-03-11 |
| 联系地址 | Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA SLINKS |
| 企业英文名称 | SLINKS AUTOMATION SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Trung, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84986248221 |
| 邮箱 | phuphu221@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $2.01M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 8 | $1.26M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $374.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $374.4K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 工业机器人 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $274.6K |
| 2026-02-27 | 功能机器零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $41.2K |
| 2026-02-27 | 非办公金属家具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $40.9K |
| 2026-02-27 | 皮带输送机 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $8.2K |
| 2026-02-27 | 其他车辆 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $0 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $4.9K |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $36.3K |
| 2026-02-27 | 皮带输送机 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $10.9K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $10.9K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $11.1K |