DHT Vina International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 443 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DHT VINA QUốC Tế
0
进口笔数
443
出口笔数
$0
进口金额
$8.79M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301079448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND41C9XY |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | Thôn Vân Khám, Xã Hiên Vân, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DHT VINA QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | DHT VINA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân Khám, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84349558450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 442 | $8.79M |
| 日本 | 2 | $653 |
| 中国 | 1 | $410 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 223 | $8.28M | 其他电子IC、印刷电路 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 177 | $247.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $114.6K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $81.9K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 6 | $34.5K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $28.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suga International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $410 | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Hae Hwa Vina Co., Ltd. | 日本 | 1 | $71 | 手工工具套装、金属焊条 |
近期贸易明细
出口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | LED照明装置 | Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-30 | 125W以下风扇 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-30 | 其他自动数据处理部件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-30 | 喷雾机零件 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-30 | 非针织手套 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-30 | 工业干燥机 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2026-07-30 | 汽车座椅零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $39 |