Hoang Trung Chinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 浮动结构
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG TRUNG CHíNH
6
进口笔数
1
出口笔数
$120.3K
进口金额
$116
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-01-15
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305864646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UQ4D0Q |
| 成立日期 | 2008-07-24 |
| 联系地址 | 195/10 Đường 28, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG TRUNG CHÍNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195/10 Đường 28, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842854465717 |
| 传真 | 0862583821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890790 | 浮动结构 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 170490 | 糖果 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $116.4K |
| 英国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $116 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EZ Dock, Inc. | 美国 | 3 | $81.4K | PVC单丝棒材、特种功能船舶 |
| EZ Dock | 美国 | 1 | $35.0K | 浮动结构 |
| A RMCS | 英国 | 1 | $3.9K | 铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 浮动结构 | EZ DOCK INC | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-18 | 浮动结构 | EZ DOCK INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 浮动结构 | EZ DOCK INC | 美国 | $2.4K |
| 2025-12-18 | 浮动结构 | EZ DOCK INC | 美国 | $33.7K |
| 2025-12-18 | 浮动结构 | EZ DOCK INC | 美国 | $3.0K |
| 2025-12-18 | 浮动结构 | EZ DOCK INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-10-03 | 浮动结构 | EZ DOCK INC | 美国 | $275 |
| 2025-07-30 | 铝制结构体及部件 | A RMCS | 英国 | $3.9K |
| 2025-05-27 | 浮动结构 | EZ DOCK INC | 美国 | $1.6K |
| 2025-05-27 | 浮动结构 | EZ DOCK INC | 美国 | $4.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 糖果 | — | 越南 | $6 |
| 2026-01-15 | 其他非酒精饮料 | — | 越南 | $22 |
| 2026-01-15 | 茶提取物及制品 | — | 越南 | $12 |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $10 |
| 2026-01-15 | 糖果 | — | 越南 | $3 |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $15 |
| 2026-01-15 | 其他非酒精饮料 | — | 越南 | $30 |
| 2026-01-15 | 食用海藻 | — | 越南 | $3 |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $15 |