Nhat Tin Uy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 浮动结构
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHấT TíN UY
61
进口笔数
50
出口笔数
$353.2K
进口金额
$27.2K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-14
最近出口
25
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401554291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7H48AD |
| 成立日期 | 2013-09-24 |
| 联系地址 | 10 Trần Đại Nghĩa, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẤT TÍN UY |
| 企业英文名称 | NHAT TIN UY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Trần Đại Nghĩa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842363967858 |
| 邮箱 | nhattinuy@gmail.com |
| 官网 | nhattinuy.com |
| 传真 | 02363967857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890790 | 浮动结构 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 630720 | 救生衣 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 842410 | 灭火器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853952 | LED灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $353.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Xintongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.5K | 其他塑胶鞋、金属包头皮鞋 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $52.0K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Ningbo Bonlee Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $48.2K | 浮动结构、救生衣 |
| Yiwu Colorway Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.6K | 拉链零件、其他单丝 |
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Taizhou Eagle Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.9K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Cixi Youte Plastic Container Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.9K | 浮动结构 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 聚酯短纤织物、其他塑料制品 |
| Guangdong Limin Stage Lighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.8K | 零售清洁粉剂、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $18.9K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 15 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 15 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $205 | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑胶鞋 | NINGBO BONLEE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 其他运动鞋 | NINGBO BONLEE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $476 |
| 2026-03-31 | 非瓷质陶瓷制品 | NINGBO BONLEE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $394 |
| 2026-03-31 | 其他塑胶鞋 | NINGBO BONLEE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-31 | 浮动结构 | NINGBO BONLEE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 其他塑胶鞋 | NINGBO BONLEE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-03-31 | 浮动结构 | NINGBO BONLEE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $905 |
| 2026-03-31 | 浮动结构 | NINGBO BONLEE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-03-31 | 浮动结构 | NINGBO BONLEE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-03-31 | 其他塑胶鞋 | NINGBO BONLEE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 灭火器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 灭火器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 灭火器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-14 | 灭火器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-11 | 灭火器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-11 | 灭火器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-30 | 灭火器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 灭火器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2026-01-26 | 灭火器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2026-01-26 | 灭火器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |