Anh Minh Import Export Service & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ANH MINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$45.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201910792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY928X4 |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | Số 41 Lô 1 ngõ 654 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH IMPORT EXPORT SERVICE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7310 - Quảng cáo 0893 - Khai thác muối 1811 - In ấn 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02253615199 |
| 传真 | 02253615199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $26.4K |
| 泰国 | 1 | $18.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adhikari Granites | 印度 | 3 | $26.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Hiap Hong Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.9K | 丙烯酸/乙烯涂料、玻璃珠及仿制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 花岗岩制品 | Adhikari Granites | 印度 | $6.7K |
| 2023-12-12 | 花岗岩制品 | ADHIKARI GRANITES | 印度 | $6.7K |
| 2023-10-17 | 花岗岩制品 | ADHIKARI GRANITES | 印度 | $13.0K |
| 2023-05-25 | 玻璃珠及仿制品 | HIAP HONG CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2023-05-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HIAP HONG CO LTD | 泰国 | $462 |
| 2023-05-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Hiap Hong Co., Ltd. | 泰国 | $16.6K |