MAI HOANG GIA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mai Hoàng Gia
3
进口笔数
0
出口笔数
$701.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801466766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHE9EJ7 |
| 成立日期 | 2009-12-08 |
| 联系地址 | Lô 50 LK6, Khu đô thị mới Đông Sơn, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAI HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 50 LK6, Khu đô thị mới Đông Sơn, Phường Đông Quang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 02373719686 |
| 邮箱 | mhg.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $701.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | 3 | $701.8K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $176.7K |
| 2025-09-05 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $494.8K |
| 2025-09-03 | 其他高压电路装置 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-03 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-09-03 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |