Lavita International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 磷酸类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế LAVITA
62
进口笔数
204
出口笔数
$863.4K
进口金额
$31.85M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
19
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300757495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y9YV0B |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | KCN Tằng Loỏng, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ LAVITA |
| 企业英文名称 | LAVITA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Tằng Loỏng, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +842143862833 |
| 邮箱 | quoctelavita@gmail.com |
| 传真 | +842143862833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280920 | 磷酸类 |
| 280470 | 磷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $813.5K |
| 中国台湾 | 3 | $36.9K |
| 马来西亚 | 1 | $7.6K |
| 德国 | 1 | $5.3K |
| 日本 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $14.79M |
| 印度 | 61 | $7.21M |
| 马来西亚 | 59 | $4.03M |
| 意大利 | 5 | $3.26M |
| 日本 | 4 | $65 |
| 韩国 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $618.0K | 氩气、二氧化碳 |
| Zibo Zhenqing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $117.9K | 不锈钢管件、其他塑料片材 |
| Honghe Prefecture Mengzi Renshihe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.4K | 煤焦炭、温控处理设备 |
| Zibo The King Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.7K | 其他塑料制品、不锈钢管件 |
| SHING YANG SHING INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $13.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| KINSTON ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| NICO VALVES CORP | 中国台湾 | 1 | $11.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zibo Zhenqing New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 液体过滤机械 |
| LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $7.6K | 喷雾机零件、不锈钢管件 |
| Shanghai Yming Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 纺织增强橡胶管、旋转排量泵 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Italmatch Chemicals S.p.A. | 意大利 | 29 | $17.16M | 磷、草酸化合物 |
| Peekay Petrochem Pvt. Ltd. | 印度 | 34 | $5.17M | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Nylex Specialty Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $2.54M | 磷酸类、五氧化二磷 |
| Peekay Agencies Pvt. Ltd. | 印度 | 28 | $2.26M | 二氧化钛颜料、乙酸乙烯酯共聚物 |
| KONG LONG HUAT CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 44 | $1.59M | 氢氧化钾、过氧化氢 |
| Degesch de Chile Ltda. | 越南 | 9 | $901.8K | 磷 |
| TMK CHEMICAL BHD | 马来西亚 | 8 | $511.6K | 硫酸、硫酸钠 |
| Jaydip Agencies | 印度 | 3 | $264.6K | 马来酸酐、磷酸类 |
| Devdhar Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $207.5K | 生石灰、磷酸类 |
| Tmk Chemical Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $161.8K | 磷酸类 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 塑料包装箱 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2026-05-25 | 分析仪器 | Zibo The King Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-05-20 | 塑料包装箱 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-05-14 | 塑料容器 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $24.5K |
| 2026-05-06 | 塑料包装箱 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-09 | 塑料包装箱 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-09 | 塑料包装箱 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-08 | 塑料容器 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2026-04-08 | 塑料容器 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2026-03-20 | 塑料包装箱 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 磷酸类 | Nylex Specialty Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $307.2K |
| 2026-06-24 | 磷酸类 | KONG LONG HUAT CHEMICALS SDN BHD | — | $73.1K |
| 2026-06-22 | 磷 | ST TRADING CORPORATION | — | $4.8K |
| 2026-06-22 | 磷酸类 | Chemicoat Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-06-16 | 磷酸类 | KONG LONG HUAT CHEMICALS SDN BHD | — | $95.0K |
| 2026-06-12 | 磷酸类 | TMK CHEMICAL BHD | — | $181.5K |
| 2026-06-05 | 磷酸类 | TMK CHEMICAL BHD | — | $181.5K |
| 2026-06-01 | 磷酸类 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $15 |
| 2026-06-01 | 磷酸类 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $15 |
| 2026-05-25 | 磷酸类 | AVM SALES PRIVATE LIMITED | — | $74.1K |