Truong Thinh Construction Technology Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Xây Dựng Trường Thịnh
1
进口笔数
57
出口笔数
$2.6K
进口金额
$21.23M
出口金额
2023-07-17
最近进口
2024-05-16
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313374324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WX4Q2D |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | 234/3 Tô Ngọc Vân, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH CONSTRUCTION TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/57/2 Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866792631 |
| 邮箱 | thanhphong2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $21.23M |
| 中国 | 2 | $841 |
| 日本 | 1 | $305 |
| 美国 | 1 | $60 |
| 中国台湾 | 1 | $56 |
| 比利时 | 1 | $27 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sepro Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $21.19M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $33.4K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Musashi Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.8K | 焊接用焊剂、其他泡沫塑料 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
| 009cc86a4c585610c96a6bee8e4fc317 | 1 | $1.2K | ||
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $511 | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 中国台湾 | 1 | $56 | 剪刀及刀片 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34 | 钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | 其他塑料制品 | SEPRO HONGKONG CO LTD | 韩国 | $2.6K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 塑料衣着附件 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2024-05-16 | 塑料包装箱 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-05-16 | LED灯 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2024-05-16 | 1000伏以下插头插座 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2024-05-16 | 其他手工工具 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2024-05-16 | 贱金属挂锁 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2024-05-16 | 金属办公设备 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2024-05-16 | 其他电气开关 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2024-05-16 | 绘图仪器 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2024-05-16 | 37.5瓦以下电机 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |