STM Steel One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THéP STM
16
进口笔数
0
出口笔数
$393.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702264866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVKA4RX |
| 成立日期 | 2014-04-04 |
| 联系地址 | Số 45/3A, Khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÉP STM |
| 企业英文名称 | STM STEEL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 855, Quốc lộ 1K, Kp. Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84868313813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $393.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 13 | $296.1K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $97.7K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 无缝钢管 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 无缝钢管 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 无缝钢管 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 无缝钢管 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 无缝钢管 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 无缝钢管 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 无缝钢管 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 无缝钢管 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 无缝钢管 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 无缝钢管 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $5.3K |