Suez Water Technologies & Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS VIệT NAM
- 邮箱271
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
105
进口笔数
4
出口笔数
$587.0K
进口金额
$29.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-02
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314565794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX6N06N |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | Phòng 8, Tầng 7, Tòa nhà Friendship, Số 31 đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 01, Tầng 6, Toà nhà L'Mak 68, Số 68 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02866868990 |
| 邮箱 | dien.bui-duc@veolia.com |
| 传真 | 02838689223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 292800 | 肼羟胺衍生物 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 282749 | 其他氯化氧化物 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $216.6K |
| 新加坡 | 23 | $206.9K |
| 美国 | 41 | $87.7K |
| 泰国 | 19 | $52.2K |
| 意大利 | 4 | $22.6K |
| 马来西亚 | 4 | $798 |
| 印度 | 5 | $321 |
| 德国 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $20.4K |
| 瑞士 | 1 | $9.4K |
| 越南 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veolia Water Technologies & Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $235.2K | 其他化学制剂、水净化机械 |
| Veolia Water Technologies & Solutions (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $193.8K | 水净化机械、其他化学制剂 |
| Veolia WTS USA, Inc. | 美国 | 27 | $61.1K | 其他化学制剂、诊断试剂 |
| Veolia Water Technologies & Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 新加坡 | 16 | $49.2K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Suez Water Technologies & Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $7.6K | 其他化学制剂、过滤净化器零件 |
| Veolia Wts Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.8K | 其他氯化氧化物、其他化学制剂 |
| Veolia Water Technologies & Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $557 | 其他杀鼠剂、纸质文具 |
| Veolia Water Technologies & Solutions | 美国 | 2 | $405 | 其他芳香多元酸、切片机零件 |
| Suez Water Technologies & Solutions (Thailand) | 泰国 | 2 | $85 | 工业清洁制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Veolia Water Technologies & Solutions (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $9 | 其他化学制剂、水净化机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veolia Water Technologies & Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.4K | 其他氯化氧化物、其他化学制剂 |
| Veolia Ozonia Switzerland AG | 瑞士 | 1 | $9.4K | 其他钢铁制品、天线及发射器 |
| Veolia Water Technologies & Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2 | 无环酰胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他非卤化有机磷衍生物 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $648 |
| 2026-04-23 | 其他非卤化有机磷衍生物 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $648 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $18.5K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $18.5K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 电器装置零件 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2025-07-02 | 电力控制板 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $996 |
| 2025-01-08 | 电气设备零件 | VEOLIA OZONIA SWITZERLAND AG | 瑞士 | $9.4K |
| 2024-09-27 | 无环酰胺衍生物 | Veolia Water Technologies & Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 越南 | $2 |
| 2023-11-15 | 其他化学制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $350 |
| 2023-11-15 | 其他化学制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2023-11-15 | 其他化学制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11.2K |
| 2023-11-15 | 其他化学制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $583 |