Mass Global Alliance Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH MASS GLOBAL ALLIANCE
5
进口笔数
20
出口笔数
$3.7K
进口金额
$582.3K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317239372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UCERWJ |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | A409OT01 – Tầng 9, Aqua 4, Vinhomes Golden River, Số 02 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASS GLOBAL ALLIANCE |
| 企业英文名称 | MASS GLOBAL ALLIANCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A409OT01 – Tầng 9, Aqua 4, Vinhomes Golden River, Số 02 Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02835358555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 530911 | 亚麻机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $3.2K |
| 中国 | 1 | $512 |
| 新西兰 | 2 | $12 |
| 英国 | 1 | $2 |
| 印度尼西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 13 | $490.9K |
| 菲律宾 | 3 | $46.1K |
| 尼日利亚 | 1 | $44.2K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $61 |
| 越南 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&H Procurement LLC | 阿联酋 | 4 | $3.2K | 加工牛马皮革、其他木制品 |
| BODE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $512 | 雪尼尔织物、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&H Procurement LLC | 阿联酋 | 12 | $490.9K | LED灯具、软垫木座椅 |
| Flytime Promotions | 尼日利亚 | 1 | $44.2K | 伞具、金属框架座椅 |
| Ria Prieto | 菲律宾 | 2 | $40.7K | 女式合成泳装、软垫木座椅 |
| Sodai Household Goods Wholesaling | 菲律宾 | 1 | $5.4K | 油漆颜料、聚合物基油漆 |
| Lioness 28 Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $1.1K | 棉针织T恤及背心 |
| BRINGIN JATI INDAH | 印度尼西亚 | 2 | $61 | 其他皮革制品、8465机器零件 |
| Eden House | 越南 | 1 | $40 | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 雪尼尔织物 | BODE PTE. LTD. | 中国 | $512 |
| 2026-03-05 | 加工牛马皮革 | H & H PROCUREMENT LLC | 意大利 | $1.1K |
| 2026-03-05 | 加工牛马皮革 | H & H PROCUREMENT LLC | 意大利 | $528 |
| 2026-03-05 | 加工牛马皮革 | H & H PROCUREMENT LLC | 意大利 | $528 |
| 2026-03-05 | 加工牛马皮革 | H & H PROCUREMENT LLC | 意大利 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | H & H PROCUREMENT LLC | 新西兰 | $1 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | H & H PROCUREMENT LLC | 新西兰 | $1 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | H & H PROCUREMENT LLC | 新西兰 | $2 |
| 2025-12-17 | 木制品 | H & H PROCUREMENT LLC | 英国 | $2 |
| 2025-12-17 | 其他木地板 | H & H PROCUREMENT LLC | 新西兰 | $1 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非玻塑灯具零件 | BRINGIN JATI INDAH | 印度尼西亚 | $19 |
| 2026-04-20 | 非玻塑灯具零件 | BRINGIN JATI INDAH | 印度尼西亚 | $23 |
| 2026-04-20 | 非玻塑灯具零件 | BRINGIN JATI INDAH | 印度尼西亚 | $19 |
| 2026-04-14 | LED灯具 | H & H PROCUREMENT LLC | 阿联酋 | $2.4K |
| 2026-04-14 | LED灯具 | H & H PROCUREMENT LLC | 阿联酋 | $11.8K |
| 2026-04-14 | LED灯具 | H & H PROCUREMENT LLC | 阿联酋 | $50.0K |
| 2026-04-14 | LED灯具 | H & H PROCUREMENT LLC | 阿联酋 | $137.2K |
| 2026-04-14 | LED灯具 | H & H PROCUREMENT LLC | 阿联酋 | $97.0K |
| 2026-04-14 | LED灯具 | H & H PROCUREMENT LLC | 阿联酋 | $3.9K |
| 2026-04-14 | LED灯具 | H & H PROCUREMENT LLC | 阿联酋 | $4.9K |