Jinhuayi Vietnam Automation Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Tự ĐộNG HOá JINHUAYI VIệT NAM
24
进口笔数
12
出口笔数
$366.1K
进口金额
$19.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-10-17
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301256584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS3W4QV |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | Số 397-399 Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỰ ĐỘNG HOÁ JINHUAYI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINHUAYI VIETNAM TRADING AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 397-399 Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 0866903088 |
| 邮箱 | 1653271942@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 903031 | 万用表 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $356.6K |
| 中国台湾 | 1 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Naxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $250.5K | 电测仪表、其他功能机器 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen JHY Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.0K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 钢铁丝制品、其他渔猎用具 |
| WINNING ROAD GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $9.5K | 记录式万用表 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Qingdao Ruixiangfeng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $297 | 塑料纽扣、激光机床 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABCO Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.2K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| CO TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
| Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $597 | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 1 | $565 | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 记录式电表 | WEIHAI NAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-14 | 记录式万用表 | WEIHAI NAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 记录仪器 | WEIHAI NAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 金属切割锯 | WEIHAI NAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-14 | 非农用喷雾器具 | WEIHAI NAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | WEIHAI NAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | WEIHAI NAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-14 | 工业干燥机 | WEIHAI NAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 记录式万用表 | WEIHAI NAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-14 | 工业干燥机 | WEIHAI NAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH CO TECH VINA | 越南 | $115 |
| 2025-10-17 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH CO TECH VINA | 越南 | $232 |
| 2025-10-17 | 其他锡制品 | CONG TY TNHH CO TECH VINA | 越南 | $40 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CO TECH VINA | 越南 | $134 |
| 2024-12-25 | 其他钢铁制品 | ABCO ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2024-12-25 | 包装机械 | ABCO ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-12-25 | 其他塑料制品 | ABCO ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-12-23 | 其他钢铁制品 | ABCO ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | ABCO ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-12-23 | 包装机械 | ABCO ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |