Fomex Global Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 522 笔 · 主营 硅锰铁合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế FOMEX
0
进口笔数
522
出口笔数
$0
进口金额
$39.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
165
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109321241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCU6EJY |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | Số 2 Ngõ 68 Đường Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ FOMEX |
| 企业英文名称 | FOMEX GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngõ 68 Đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842439972065 |
| 邮箱 | jsc.vae@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720230 | 硅锰铁合金 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 60 | $15.38M |
| 巴基斯坦 | 153 | $11.46M |
| 加纳 | 14 | $2.44M |
| 印度 | 82 | $1.58M |
| 波兰 | 24 | $1.31M |
| 菲律宾 | 23 | $1.03M |
| 意大利 | 21 | $922.1K |
| 捷克 | 10 | $643.4K |
| 缅甸 | 3 | $499.6K |
| 泰国 | 10 | $437.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 165)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLODATE SARL | 多哥 | 18 | $4.69M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Batala Steel Industries | 巴基斯坦 | 18 | $1.62M | 其他钢铁废料、硅锰铁合金 |
| Ke Metal Recycling | 巴基斯坦 | 16 | $1.50M | 硅锰铁合金、硅铁(>55%硅) |
| Stanlab Sp. z o.o. | 波兰 | 11 | $770.4K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Saeed Enterprises | 巴基斯坦 | 11 | $678.1K | 鲜番茄、其他钢铁废料 |
| Pilous s.r.o. | 捷克 | 10 | $643.4K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Farid Steel Casting Industries | 巴基斯坦 | 13 | $582.3K | 其他钢铁废料、钢铁废料 |
| Guercio S.p.A. | 意大利 | 11 | $505.6K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Shinnihon Seikan Co., Ltd. | 日本 | 24 | $436.3K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Goldmyne Hardware Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $240.1K | 非针叶木薄胶合板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
出口(共 522)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | Shinnihon Seikan Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | BEST CRAFT SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 硅锰铁合金 | RAJPUT STEEL INDUSTRY | 巴基斯坦 | $54.6K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | BEST CRAFT SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | BEST CRAFT SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | BEST CRAFT SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 硅锰铁合金 | HUNZA STEEL PVT LTD | 巴基斯坦 | $111.4K |
| 2026-04-28 | 硅锰铁合金 | G.M.B STEEL FURNACE & RE-ROLLING | 巴基斯坦 | $55.2K |
| 2026-04-28 | 硅锰铁合金 | KE METAL RECYCLING | 巴基斯坦 | $55.2K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | Shinnihon Seikan Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |