Binh Minh Viet International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế BìNH MINH VIệT
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109218526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QHQPG4 |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Số 42 ngõ 231 Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BÌNH MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | BINH MINH VIET INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 ngõ 231 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $740.5K |
| 法国 | 8 | $495.3K |
| 中国 | 2 | $105.5K |
| 印度 | 2 | $88.7K |
| 德国 | 3 | $65.8K |
| 荷兰 | 4 | $42.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 21 | $532.6K | 混合调味料、制备面食 |
| Drh Market Sarl | 法国 | 8 | $495.3K | 酸奶、婴幼儿食品 |
| Woodland Co., Ltd. | 日本 | 7 | $207.9K | 婴幼儿食品、其他非酒精饮料 |
| Shantou Juqi Candy Toys Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.5K | 玩具模型、糖果 |
| Optus Marketing | 印度 | 2 | $88.7K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Felix Handelsgesellschaft GmbH | 德国 | 2 | $55.2K | 初榨橄榄油、其他植物油 |
| Eurobrands Lebensmittelgroßhandel GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $42.3K | 糖果、夹心巧克力块≤2kg |
| Expro Germany GmbH | 德国 | 1 | $10.6K | 其他护肤品、化妆粉 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 酸奶 | Drh Market Sarl | 法国 | $19.2K |
| 2023-12-26 | 酸奶 | DRH MARKET SARL | 法国 | $5.3K |
| 2023-12-26 | 酸奶 | DRH MARKET SARL | 法国 | $18.7K |
| 2023-12-26 | 酸奶 | DRH MARKET SARL | 法国 | $4.2K |
| 2023-12-26 | 酸奶 | DRH MARKET SARL | 法国 | $5.3K |
| 2023-12-26 | 酸奶 | DRH MARKET SARL | 法国 | $17.1K |
| 2023-12-26 | 酸奶 | DRH MARKET SARL | 法国 | $4.2K |
| 2023-12-26 | 酸奶 | DRH MARKET SARL | 法国 | $5.3K |
| 2023-12-25 | 混合调味料 | ANBER INC | 日本 | $1.2K |
| 2023-12-25 | 制备面食 | ANBER INC | 日本 | $38 |