Hosanna Vina One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 432 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hosanna Vina
432
进口笔数
334
出口笔数
$14.01M
进口金额
$24.95M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702397739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEJA2CE |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | Lô 89, đường số 06- KCN Sóng Thần I, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOSANNA VINA |
| 企业英文名称 | HOSANNA VINA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 152.46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 581010 | 无底布刺绣品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610891 | 棉制女式浴衣 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 355 | $12.27M |
| 中国 | 52 | $1.46M |
| 越南 | 24 | $260.8K |
| 日本 | 1 | $11.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $605 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 320 | $24.69M |
| 越南 | 14 | $231.9K |
| 美国 | 1 | $23.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Kyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 200 | $7.21M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Bestfriend Plush Co., Ltd. | 越南 | 129 | $4.56M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Bestfriend Plush Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.14M | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Dae Hung Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $272.9K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Vaenaitbaby Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $168.7K | 染色棉针织布 |
| Sung Kyung Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $168.7K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Bestfriend Pluh Co., Ltd. | 中国 | 18 | $120.2K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Dae Hung Inc. Co., Ltd. | 越南 | 10 | $74.7K | 弹性针织布、非乙烯塑料袋 |
| Sung Kyung Textile Co., Ltd. | 越南 | 14 | $71.6K | 纺织处理机械、印刷标签 |
| Bestfriend Pluh Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $55.5K | 染色棉针织布、印刷标签 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Kyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 157 | $15.08M | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 |
| Bestfriend Plush Co., Ltd. | 越南 | 120 | $8.60M | 棉针织套装、棉制女式浴衣 |
| Dae Hung Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $822.6K | 非棉针织背心、男式内裤 |
| Bestfriend Pluh Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $185.2K | 棉针织服装、棉针织套装 |
| Bestfriend Pluh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $153.2K | 印刷标签、染色棉针织布 |
| Sung Kyung Textile Co., Ltd. | 越南 | 12 | $69.5K | 纺织处理机械、印刷标签 |
| Bestfriend Pluh Co., Ltd. | 美国 | 1 | $23.1K | 婴儿棉服 |
| Vaenaitbaby Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.1K | 棉制女式浴衣 |
近期贸易明细
进口(共 432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非织造标签 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $59 |
| 2026-04-24 | 人造纤维刺绣 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 装饰流苏 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $134 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $59 |
| 2026-04-24 | 装饰流苏 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $134 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 人造纤维刺绣 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 染色棉针织布 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $923 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $78 |
出口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 婴儿棉针织品 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 婴儿棉针织品 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 婴儿棉针织品 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $930 |
| 2026-04-27 | 婴儿棉针织品 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 婴儿服装(非棉/化纤) | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 婴儿棉针织品 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 婴儿棉针织品 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 婴儿棉针织品 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $548 |
| 2026-04-27 | 婴儿棉针织品 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 婴儿棉针织品 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $4.6K |