Hosanna Vina One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 458 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hosanna Vina

458
进口笔数
354
出口笔数
$14.42M
进口金额
$26.08M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
14
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-11进口 $565.1K · 13 笔出口 $767.6K · 16 笔2023-12进口 $414.4K · 13 笔出口 $713.1K · 12 笔2024-01进口 $269.6K · 12 笔出口 $966.7K · 14 笔2024-02进口 $450.7K · 8 笔出口 $609.6K · 7 笔2024-03进口 $353.4K · 9 笔出口 $667.1K · 11 笔2024-04进口 $404.5K · 15 笔出口 $472.2K · 10 笔2024-05进口 $654.5K · 20 笔出口 $610.6K · 6 笔2024-06进口 $263.2K · 9 笔出口 $996.9K · 7 笔2024-07进口 $357.3K · 15 笔出口 $608.0K · 10 笔2024-08进口 $260.2K · 10 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-09进口 $525.4K · 11 笔出口 $287.1K · 8 笔2024-10进口 $560.9K · 12 笔出口 $471.1K · 6 笔2024-11进口 $387.5K · 10 笔出口 $791.8K · 12 笔2024-12进口 $397.8K · 14 笔出口 $775.1K · 8 笔2025-01进口 $293.7K · 13 笔出口 $772.4K · 14 笔2025-02进口 $314.1K · 6 笔出口 $657.1K · 8 笔2025-03进口 $260.0K · 9 笔出口 $726.3K · 9 笔2025-04进口 $478.1K · 10 笔出口 $627.8K · 11 笔2025-05进口 $509.3K · 11 笔出口 $216.6K · 3 笔2025-06进口 $498.8K · 15 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-07进口 $279.0K · 11 笔出口 $1.25M · 10 笔2025-08进口 $162.6K · 6 笔出口 $953.5K · 12 笔2025-09进口 $352.3K · 11 笔出口 $554.8K · 7 笔2025-10进口 $406.1K · 7 笔出口 $532.9K · 6 笔2025-11进口 $277.2K · 11 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-12进口 $275.5K · 7 笔出口 $694.7K · 7 笔2026-01进口 $141.9K · 10 笔出口 $593.8K · 5 笔2026-02进口 $67.5K · 6 笔出口 $390.8K · 5 笔2026-03进口 $177.8K · 10 笔出口 $423.6K · 10 笔2026-04进口 $444.2K · 9 笔出口 $100.4K · 5 笔2026-05进口 $211.6K · 10 笔出口 $246.8K · 5 笔2026-06进口 $143.7K · 9 笔出口 $400.5K · 6 笔2026-07进口 $62.3K · 7 笔出口 $487.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-11进口 $565.1K · 13 笔出口 $767.6K · 16 笔2023-12进口 $414.4K · 13 笔出口 $713.1K · 12 笔2024-01进口 $269.6K · 12 笔出口 $966.7K · 14 笔2024-02进口 $450.7K · 8 笔出口 $609.6K · 7 笔2024-03进口 $353.4K · 9 笔出口 $667.1K · 11 笔2024-04进口 $404.5K · 15 笔出口 $472.2K · 10 笔2024-05进口 $654.5K · 20 笔出口 $610.6K · 6 笔2024-06进口 $263.2K · 9 笔出口 $996.9K · 7 笔2024-07进口 $357.3K · 15 笔出口 $608.0K · 10 笔2024-08进口 $260.2K · 10 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-09进口 $525.4K · 11 笔出口 $287.1K · 8 笔2024-10进口 $560.9K · 12 笔出口 $471.1K · 6 笔2024-11进口 $387.5K · 10 笔出口 $791.8K · 12 笔2024-12进口 $397.8K · 14 笔出口 $775.1K · 8 笔2025-01进口 $293.7K · 13 笔出口 $772.4K · 14 笔2025-02进口 $314.1K · 6 笔出口 $657.1K · 8 笔2025-03进口 $260.0K · 9 笔出口 $726.3K · 9 笔2025-04进口 $478.1K · 10 笔出口 $627.8K · 11 笔2025-05进口 $509.3K · 11 笔出口 $216.6K · 3 笔2025-06进口 $498.8K · 15 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-07进口 $279.0K · 11 笔出口 $1.25M · 10 笔2025-08进口 $162.6K · 6 笔出口 $953.5K · 12 笔2025-09进口 $352.3K · 11 笔出口 $554.8K · 7 笔2025-10进口 $406.1K · 7 笔出口 $532.9K · 6 笔2025-11进口 $277.2K · 11 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-12进口 $275.5K · 7 笔出口 $694.7K · 7 笔2026-01进口 $141.9K · 10 笔出口 $593.8K · 5 笔2026-02进口 $67.5K · 6 笔出口 $390.8K · 5 笔2026-03进口 $177.8K · 10 笔出口 $423.6K · 10 笔2026-04进口 $444.2K · 9 笔出口 $100.4K · 5 笔2026-05进口 $211.6K · 10 笔出口 $246.8K · 5 笔2026-06进口 $143.7K · 9 笔出口 $400.5K · 6 笔2026-07进口 $62.3K · 7 笔出口 $487.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号3702397739
企查查编码QVNCEJA2CE
成立日期2015-09-21
联系地址Lô 89, đường số 06- KCN Sóng Thần I, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOSANNA VINA
企业英文名称HOSANNA VINA ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本152.46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
482110印刷标签
960621塑料纽扣
580790非织造标签
600632染色合成针织布
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
392321聚乙烯袋
611780其他针织配件
581010无底布刺绣品

出口

HS 编码产品
611120婴儿棉针织品
610422棉针织套装
610891棉制女式浴衣
611020棉针织服装
610462女棉裤
610442棉针织连衣裙
610910棉针织T恤及背心
611130婴儿化纤针织品
610892女式化纤浴袍
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国372$12.59M
中国60$1.56M
越南25$268.6K
日本1$11.7K
印度尼西亚2$605

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国339$25.83M
越南14$231.9K
美国2$23.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国215$7.48M染色棉针织布、印刷标签
Bestfriend Plush Co., Ltd.越南134$4.65M染色棉针织布、印刷标签
Bestfriend Plush Co., Ltd.中国24$1.14M人造纤维绒布、染色合成针织布
Dae Hung Inc. Co., Ltd.韩国14$272.9K弹性针织布、印刷标签
Sung Kyung Textile Co., Ltd.中国4$168.7K弹性针织布、染色棉针织布
Bestfriend Pluh Co., Ltd.中国18$120.2K人造纤维绒布、染色合成针织布
Dae Hung Inc. Co., Ltd.越南10$74.7K弹性针织布、非乙烯塑料袋
Sung Kyung Textile Co., Ltd.越南14$71.6K纺织处理机械、印刷标签
Bestfriend Pluh Co., Ltd.韩国18$70.7K染色棉针织布、印刷标签
Panko Corporation韩国4$38.8K染色棉针织布、印刷标签

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国170$15.82M婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品
Bestfriend Plush Co., Ltd.越南123$8.93M棉针织套装、棉制女式浴衣
Dae Hung Inc. Co., Ltd.韩国26$822.6K非棉针织背心、男式内裤
Bestfriend Pluh Co., Ltd.韩国17$185.2K棉针织服装、棉针织套装
Bestfriend Pluh Co., Ltd.越南1$153.2K印刷标签、染色棉针织布
Panko Corporation韩国3$70.8K棉针织T恤及背心、精梳棉纱
Sung Kyung Textile Co., Ltd.越南12$69.5K纺织处理机械、印刷标签
Bestfriend Pluh Co., Ltd.美国1$23.1K婴儿棉服
Vaenaitbaby Co., Ltd.韩国1$12.1K棉制女式浴衣
TAPTECH.INC美国1$0非棉浴袍、男式化纤睡衣

近期贸易明细

进口(共 458)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30染色棉针织布Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国$108
2026-07-30染色棉针织布Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国$137
2026-07-30印刷标签Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国$150
2026-07-30印花棉针织布Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-07-30染色棉针织布Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国$197
2026-07-27染色棉针织布Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国$345
2026-07-27染色棉针织布Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国$432
2026-07-27聚乙烯袋Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国$115
2026-07-27非织造标签Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国$206
2026-07-27塑料装饰品Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国$214

出口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30棉制女式浴衣Bestfriend Plush Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-07-30棉制女式浴衣Bestfriend Plush Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-07-30棉制女式浴衣Bestfriend Plush Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-30棉制女式浴衣Bestfriend Plush Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-07-30棉制女式浴衣Bestfriend Plush Co., Ltd.韩国$3.9K
2026-07-30棉制女式浴衣Bestfriend Plush Co., Ltd.韩国$7.5K
2026-07-30棉制女式浴衣Bestfriend Plush Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-07-30棉制女式浴衣Bestfriend Plush Co., Ltd.韩国$11.7K
2026-07-30棉制女式浴衣Bestfriend Plush Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-07-30棉制女式浴衣Bestfriend Plush Co., Ltd.韩国$8.4K

相关企业 · 同类产品

Hosanna Vina One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →