Focasting Vietnam Precision Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CHíNH XáC FOCASTING VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301171299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWD5CN7 |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Lô CN - A1 Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Châu Phong, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC FOCASTING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOCASTING VIETNAM PRECISION INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN - A1 Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84917070810 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 841780 | 工业非电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Lanyu Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $710.1K | 耐火混合料、矿物棉 |
| Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $414.6K | 其他化学制剂、高铝耐火陶瓷 |
| Shengzhou Youcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $206.8K | 织机零件附件、化纤领带 |
| Star Bright International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $156.4K | 工业陶瓷制品、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 高铝耐火陶瓷 | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-07-17 | 矿物棉 | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-01 | 金属模具(非注塑) | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-01-16 | 耐火混合料 | STAR BRIGHT INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-01-16 | 耐火混合料 | STAR BRIGHT INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-01-10 | 高铝耐火陶瓷 | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $999 |
| 2024-12-07 | 磁铁及零件 | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-12-07 | 液体燃料炉 | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $74.3K |
| 2024-06-26 | 气体过滤机械 | SHENGZHOU YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $82.4K |
| 2024-06-26 | 气体过滤机械 | SHENGZHOU YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $124.5K |