MCC Vietnam Business Operation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Hành Kinh Doanh Mcc Việt Nam
145
进口笔数
10
出口笔数
$22.50M
进口金额
$326.9K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2025-11-24
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002029070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGKCA5U |
| 成立日期 | 2016-04-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Liên Phú, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN HÀNH KINH DOANH MCC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MCC VIETNAM BUSINESS OPERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liên Phú, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84838983416 |
| 邮箱 | 121739551@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $22.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $326.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Baojiuhe Refractory Co., Ltd. | 中国 | 18 | $11.41M | 耐火混合料、矿物棉 |
| Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | 24 | $4.06M | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
| Jiangsu Keyikang Building Decoration Co., Ltd. Shenzhen Branch | 中国 | 55 | $3.48M | 铝制结构体及部件、加工大理石制品 |
| Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $946.1K | 工业用滤布、其他工业用纺织品 |
| Shanghai Dianshi Air Conditioning Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $523.1K | 窗式/壁挂空调、其他功能机器 |
| Shenzhen Donghai Electric Power Installation Co., Ltd. | 中国 | 5 | $385.0K | 电力控制板 |
| Jiangsu Taihuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $278.9K | 其他钢铁制品、不锈钢管件 |
| Awesome New Material (Zhengzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $169.5K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| Dongtai Fintech Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.3K | 其他钢铁结构体 |
| Shanghai Create Yi Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.2K | 阀门龙头、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $326.9K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 成型针叶木 | Liaoning Iron Industry Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-09 | 耐火混合料 | Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | Liaoning Iron Industry Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-09 | 耐火混合料 | Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | $39.2K |
| 2026-06-09 | 耐火混合料 | Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | $61.6K |
| 2026-06-09 | 成型针叶木 | Liaoning Iron Industry Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-09 | 耐火混合料 | Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | $306.8K |
| 2026-06-09 | 耐火混合料 | Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-09 | 其他粘合剂≤1kg | Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |
| 2026-06-09 | 非泡沫塑料片 | Liaoning Iron Industry Co., Ltd. | 中国 | $22.1K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他螺纹紧固件 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-11-24 | 可调转椅 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-11-24 | 其他胶粘剂 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2025-11-24 | 非热带木门 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2025-11-24 | 非热带木门 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $764 |
| 2025-11-24 | 非热带木门 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2025-11-24 | 可调转椅 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-11-24 | 1000伏以下插头插座 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2025-11-24 | 水性聚合物涂料 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-24 | 低吸水率瓷砖 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |