HDP Precision Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC HDP
6
进口笔数
167
出口笔数
$71.0K
进口金额
$424.3K
出口金额
2025-03-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603545672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45QFC9S |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | Số 3979, tổ 5, Khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HDP |
| 企业英文名称 | HDP PRECISION MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3979, tổ 5, Khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84908232965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 740931 | 0.15mm以上青铜带材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $70.8K |
| 美国 | 2 | $228 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $277.7K |
| 日本 | 5 | $69.5K |
| 韩国 | 17 | $46.6K |
| 美国 | 5 | $27.7K |
| 德国 | 3 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.0K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Eyang International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 不锈钢板材、10mm以上热轧钢板 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| S Products | 美国 | 2 | $228 | 其他塑料制品、其他车辆零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $80.2K | 轴承座、其他钢铁制品 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $72.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Matsui Co., Ltd. | 日本 | 5 | $69.5K | 600mm以下涂塑钢板、其他钢铁制品 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $58.2K | 铜绕组线、印刷标签 |
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 35 | $35.5K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 34 | $31.5K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Daehan Nakagawa Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $30.4K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Lembak Global Sourcing LLC | 美国 | 4 | $27.4K | 其他铝制品、轴承座 |
| SPG | 俄罗斯 | 7 | $16.3K | 37.5瓦以下电机、单相交流电机 |
| Bever Elektronik GmbH | 德国 | 3 | $1.6K | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 贱金属配件 | S PRODUCTS | 美国 | $20 |
| 2025-03-05 | 贱金属配件 | S PRODUCTS | 美国 | $20 |
| 2025-03-05 | 贱金属配件 | S PRODUCTS | 美国 | $20 |
| 2025-03-05 | 贱金属配件 | S PRODUCTS | 美国 | $20 |
| 2025-03-05 | 贱金属配件 | S PRODUCTS | 美国 | $20 |
| 2025-03-05 | 贱金属配件 | S PRODUCTS | 美国 | $20 |
| 2025-03-04 | 贱金属配件 | S PRODUCTS | 美国 | $108 |
| 2025-01-14 | 冷轧不锈钢 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-04-17 | 冷轧碳钢带 | EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-17 | 冷轧碳钢带 | EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 热轧钢板 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-04-16 | 热轧钢窄带 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM | 越南 | $321 |
| 2026-04-16 | 热轧钢板 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $370 |
| 2026-04-16 | 热轧钢扁平材 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $35 |