HDP Precision Mechanical Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC HDP

6
进口笔数
167
出口笔数
$71.0K
进口金额
$424.3K
出口金额
2025-03-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $619 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-03进口 $228 · 2 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $619 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-03进口 $228 · 2 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603545672
企查查编码QVN45QFC9S
成立日期2018-04-09
联系地址Số 3979, tổ 5, Khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HDP
企业英文名称HDP PRECISION MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3979, tổ 5, Khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84908232965
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830249贱金属配件
721129冷轧碳钢带
722020冷轧不锈钢
740921黄铜带材
7409310.15mm以上青铜带材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
853690其他电路开关装置
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
820810金属加工机刀
830249贱金属配件
721114热轧钢扁平材
721119热轧钢窄带
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$70.8K
美国2$228

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南136$277.7K
日本5$69.5K
韩国17$46.6K
美国5$27.7K
德国3$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd.中国2$62.0K黄铜带材、精炼铜带
Eyang International Co., Ltd.中国1$5.0K不锈钢板材、10mm以上热轧钢板
Global Asia Material Co., Ltd.中国1$3.9K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
S Products美国2$228其他塑料制品、其他车辆零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南31$80.2K轴承座、其他钢铁制品
Amon Vietnam Co., Ltd.越南19$72.3K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Matsui Co., Ltd.日本5$69.5K600mm以下涂塑钢板、其他钢铁制品
Amon Vietnam Co., Ltd.越南17$58.2K铜绕组线、印刷标签
NIC Metal Processing Co., Ltd.越南35$35.5K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南34$31.5K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
Daehan Nakagawa Industrial Co., Ltd.韩国10$30.4K阀门龙头、其他电气开关
Lembak Global Sourcing LLC美国4$27.4K其他铝制品、轴承座
SPG俄罗斯7$16.3K37.5瓦以下电机、单相交流电机
Bever Elektronik GmbH德国3$1.6K变压器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-05贱金属配件S PRODUCTS美国$20
2025-03-05贱金属配件S PRODUCTS美国$20
2025-03-05贱金属配件S PRODUCTS美国$20
2025-03-05贱金属配件S PRODUCTS美国$20
2025-03-05贱金属配件S PRODUCTS美国$20
2025-03-05贱金属配件S PRODUCTS美国$20
2025-03-04贱金属配件S PRODUCTS美国$108
2025-01-14冷轧不锈钢GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD中国$3.9K
2024-04-17冷轧碳钢带EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD中国$2.2K
2024-04-17冷轧碳钢带EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD中国$2.7K

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$3.9K
2026-04-28其他钢铁制品LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$3.9K
2026-04-20其他钢铁制品LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$3.6K
2026-04-20其他钢铁制品LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$3.6K
2026-04-17其他钢铁制品LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$3.6K
2026-04-16热轧钢板NIC METAL PROCESSING CO LTD越南$387
2026-04-16热轧钢窄带NIC METAL PROCESSING CO LTD越南$98
2026-04-16其他铜制品CONG TY TNHH AMON VIET NAM越南$321
2026-04-16热轧钢板NIC METAL PROCESSING CO LTD越南$370
2026-04-16热轧钢扁平材NIC METAL PROCESSING CO LTD越南$35

相关企业 · 同类产品

HDP Precision Mechanical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →