Material & Technical Services Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Thành Phố Hồ Chí Minh ( Được Chuyển Đổi Từ Công Ty Vật Tư
5
进口笔数
0
出口笔数
$674.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302818835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5TWYYY |
| 成立日期 | 2003-01-03 |
| 联系地址 | Số 4 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | MATERIAL AND TECHNICAL SERVICES IMPORT EXPORT JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 39205885 |
| 邮箱 | info@matimex.vn |
| 官网 | matimex.vn |
| 传真 | 39205891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $315.4K |
| 美国 | 2 | $237.6K |
| 西班牙 | 1 | $121.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parker-Migliorini International | 美国 | 2 | $237.6K | 冷冻鸡肉块、冻去骨牛肉 |
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $194.6K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
| Industrias Frigorificas del Louro S.A. | 西班牙 | 1 | $121.3K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Hokubee Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $120.8K | 冻去骨牛肉、202300 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-19 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $42.9K |
| 2023-11-19 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $78.0K |
| 2023-06-15 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $39.1K |
| 2023-06-15 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $15.1K |
| 2023-06-15 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $26.5K |
| 2023-06-15 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $3.2K |
| 2023-06-15 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $2.6K |
| 2023-06-15 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $12.4K |
| 2023-06-15 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $2.1K |
| 2023-06-15 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $7.3K |