Viglacera Ha Long Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 873 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Viglacera Hạ Long
- 邮箱4
- Facebook1
2
进口笔数
873
出口笔数
$4
进口金额
$9.77M
出口金额
2025-07-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
113
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701704733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW63C75 |
| 成立日期 | 2014-04-29 |
| 联系地址 | khu 2 đường An Tiêm, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VIGLACERA HẠ LONG |
| 企业英文名称 | VIGLACERA HA LONG TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Khẩu 2, đường An Tiêm, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02033845927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 690590 | 陶瓷建筑用品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $3 |
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 370 | $4.22M |
| 柬埔寨 | 74 | $2.90M |
| 韩国 | 111 | $732.7K |
| 中国台湾 | 87 | $697.2K |
| 坦桑尼亚 | 12 | $176.1K |
| 老挝 | 37 | $175.4K |
| 新加坡 | 38 | $163.8K |
| 越南 | 11 | $163.4K |
| 马来西亚 | 17 | $81.3K |
| 肯尼亚 | 7 | $78.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Era Industries | 印度 | 1 | $3 | 非电烤炉、食品机械零件 |
| Daltile Corporate Mailroom | 美国 | 1 | $1 | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mao Kim Sean Depot | 柬埔寨 | 69 | $2.83M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷瓦 |
| New Era Industries | 印度 | 115 | $1.96M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他风扇 |
| Terracon Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 131 | $1.39M | 陶瓷瓦、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Royal Stone C & K Co., Ltd. | 韩国 | 82 | $732.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、混凝土建筑砖块 |
| Golden Star Ceramic Works Co., Ltd. | 越南 | 39 | $345.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷瓦 |
| S.A. Roofings | 印度 | 34 | $305.2K | 陶瓷瓦、沥青制品 |
| G2G Global Trading LLP | 印度 | 22 | $197.2K | 陶瓷瓦、无石棉纤维水泥制品 |
| Lamit Ceramics | 印度 | 22 | $106.9K | 陶瓷瓦、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Souvanny Home Center Public Co. | 老挝 | 19 | $80.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Euto Inc | 韩国 | 29 | $111 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 低吸水率瓷砖 | NEW ERA INDUSTRIES | 印度 | $2 |
| 2025-07-01 | 低吸水率瓷砖 | NEW ERA INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2023-08-09 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DALTILE CORP ORATE MAILROOM | 美国 | $1 |
出口(共 873)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GOLDEN STAR CERAMIC WORKS CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Mao Kim Sean Depot | 柬埔寨 | $25.8K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHENG LUN CORP ORATION | 中国台湾 | $825 |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Golden Tile Business Co. Ltd. | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GOLDEN STAR CERAMIC WORKS CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHENG LUN CORP ORATION | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHENG LUN CORP ORATION | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-04-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SAMSON RAJARATA TILES (PVT) LTD. | — | $656 |
| 2026-04-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SAMSON RAJARATA TILES (PVT) LTD. | — | $577 |
| 2026-04-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SAMSON RAJARATA TILES (PVT) LTD. | — | $2.1K |