TTC Auto Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ô Tô Ttc
6
进口笔数
0
出口笔数
$10.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106232071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSFV4CB |
| 成立日期 | 2013-07-15 |
| 联系地址 | Số nhà 87 Ngõ 44 Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ TTC |
| 企业英文名称 | TTC AUTO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 87 Ngõ 44 Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436229595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $10.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radiant International Trading FZE | 阿联酋 | 6 | $10.7K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-22 | 车用照明信号装置 | RADIANT INTERNATIONAL TRADING FZE | 日本 | $32 |
| 2023-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | RADIANT INTERNATIONAL TRADING FZE | 日本 | $9 |
| 2023-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | RADIANT INTERNATIONAL TRADING FZE | 日本 | $23 |
| 2023-04-22 | 滑轮飞轮 | RADIANT INTERNATIONAL TRADING FZE | 日本 | $46 |
| 2023-04-22 | 塑料配件 | RADIANT INTERNATIONAL TRADING FZE | 日本 | $4 |
| 2023-04-22 | 车用照明信号装置 | RADIANT INTERNATIONAL TRADING FZE | 日本 | $15 |
| 2023-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | RADIANT INTERNATIONAL TRADING FZE | 日本 | $5 |
| 2023-04-22 | 车辆保险杠及零件 | RADIANT INTERNATIONAL TRADING FZE | 日本 | $37 |
| 2023-04-22 | 车用照明信号装置 | RADIANT INTERNATIONAL TRADING FZE | 日本 | $89 |
| 2023-04-22 | 塑料配件 | RADIANT INTERNATIONAL TRADING FZE | 日本 | $71 |