Tu Hong Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tư Hồng
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$905.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701884962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F12GJ6 |
| 成立日期 | 2011-06-13 |
| 联系地址 | Số 14/64, tổ 64, ấp 8, Xã Tân An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TƯ HỒNG |
| 企业英文名称 | TU HONG TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 141, đường ĐX 115, khu phố Tân An 7, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0388737582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $905.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.J. Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $571.0K | 木制工具部件、女式棉衬衫 |
| WKID Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $334.4K | 木制工具部件 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 木制工具部件 | M J CO LTD | 韩国 | $23.2K |
| 2025-12-30 | 木制工具部件 | M J CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2025-12-06 | 木制工具部件 | M J CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2025-11-06 | 木制工具部件 | M J CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2025-10-16 | 木制工具部件 | M J CO LTD | 韩国 | $23.1K |
| 2025-09-17 | 木制工具部件 | M J CO LTD | 韩国 | $23.1K |
| 2024-08-16 | 木制工具部件 | M J CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2024-08-16 | 木制工具部件 | M J CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2024-08-07 | 木制工具部件 | M J CO LTD | 韩国 | $32.5K |
| 2024-03-25 | 木制工具部件 | M J CO LTD | 韩国 | $20.9K |